pouah

Học thuật
Thân thiện
pouah

Une petite fille fait "pouah" en voyant une limace sur la feuille de salade.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Gớm! Tởm!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ghê tởm, kinh sợ hoặc chán ghột mạnh mẽ đối với một mùi vị, cảnh tượng hoặc ý tưởng nào đó. Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Pouah ! Cette odeur est horrible. (Gớm! Mùi này kinh khủng quá.)
    • Tu as mangé ça ? Pouah ! (Cậu ăn cái đấy à? Tởm!)
    • Pouah, je déteste les épinards. (Gớm, tôi ghét rau chân vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: "Pouah" thường đứng một mình như một câu cảm thán ngắn để phản ứng tức thì.

    • Il a montré la photo de l'insecte. Pouah ! (Hắn cho xem tấm hình con côn trùng. Tởm!)
  • Kết hợp với mô tả: Có thể đặt "pouah" ở đầu câu, theo sau bởi một mệnh đề giải thích lý do.

    • Pouah, c'est vraiment dégoûtant. (Gớm, cái đó thật sự kinh tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Beurk (thán từ): Một từ cảm thán khác có nghĩa tương tự "pouah", cũng diễn tả sự ghê tởm. ("Beurk ! Ça a un goût bizarre." - Eo ơi! Cái này có vị lạ quá.)
  • Berkeley (thán từ): Một biến thể vui nhộn hoặc cách nói trẻ con của "beurk/pouah".
Từ đồng nghĩa
  • Dégueulasse ! (adj/ thán từ): Kinh tởm! (Nhấn mạnh tính chất kinh tởm).
  • Quelle horreur !: Thật kinh khủng! (Diễn tả sự kinh hãi mạnh hơn, có thể dùng cho nhiều tình huống hơn là chỉ mùi vị).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: "Pouah" là một từ rất thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi kịch tính, có thể dùng để phóng đại phản ứng cho vui hoặc để trêu chọc.
  • Ngữ điệu: Khi nói, ngữ điệu thường xuống giọng mạnh kéo dài âm "ah" để nhấn mạnh cảm xúc ().
pouah

Une petite fille fait "pouah" en voyant une limace sur la feuille de salade.

thán từ
  1. (thân mật) gớm! tởm!

Từ có nhắc đến "pouah"