peuh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Hừ!: Từ dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, không đồng tình, hoặc không hài lòng một cách mạnh mẽ. Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi bực tức.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Peuh ! Ce n'est pas vrai !" (Hừ! Điều đó không đúng!)
- "Peuh ! Je m'en fiche de ton opinion." (Hừ! Tôi không quan tâm đến ý kiến của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peuh" thường được dùng một mình như một câu cảm thán ngắn, thể hiện thái độ coi thường hoặc chán ghét.
- "Peuh ! Quelle mauvaise idée." (Hừ! Ý tưởng tồi quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Bah (thán từ): Ừ, ờ, à (thể hiện sự do dự, ngạc nhiên hoặc thờ ơ, ít mang sắc thái khinh bỉ hơn "peuh").
- Pouah (thán từ): Kinh tởm, ghê quá (thể hiện sự ghê tởm, thường với mùi vị hoặc thứ gì đó đáng chán).
Từ đồng nghĩa
- Pff (thán từ): Phù, hừ (thể hiện sự chán nản, khinh thường hoặc không tin tưởng).
- Bof (thán từ): Ừ, thôi thì (thể hiện sự thờ ơ, hờ hững, không nhiệt tình).
Thành ngữ liên quan
- Faire "peuh": Tỏ thái độ khinh bỉ, coi thường bằng cách nói "peuh".
- Il a fait "peuh" en entendant la proposition. (Anh ta đã "hừ" lên khi nghe đề xuất.)