plot
/plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh đất nhỏ, miếng đất: Một khu vực đất đai nhỏ, thường được dùng cho một mục đích cụ thể như trồng trọt hoặc xây dựng.
- Cốt truyện, tình tiết: Chuỗi các sự kiện chính tạo nên cấu trúc câu chuyện trong một tác phẩm văn học, kịch, phim, v.v.
- Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch bí mật, thường với mục đích xấu hoặc bất hợp pháp.
- Đồ thị, biểu đồ, sơ đồ: Một biểu diễn hình ảnh hoặc sơ đồ thể hiện dữ liệu hoặc mối quan hệ giữa các biến số.
Động từ:
- Âm mưu, mưu tính: Lên kế hoạch bí mật cho một hành động, thường là bất hợp pháp hoặc có hại.
- Vẽ đồ thị, đánh dấu trên biểu đồ: Xác định và đánh dấu các điểm hoặc đường trên một biểu đồ, bản đồ hoặc sơ đồ.
- Sắp xếp cốt truyện: Nghĩ ra và sắp xếp trình tự các sự kiện cho một câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He grows tomatoes on a small plot behind his house. (Anh ấy trồng cà chua trên một mảnh đất nhỏ phía sau nhà.)
- The movie has a very complicated plot with many twists. (Bộ phim có một cốt truyện rất phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ.)
- The police discovered a plot to rob the bank. (Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu cướp ngân hàng.)
- This plot shows the relationship between temperature and pressure. (Đồ thị này thể hiện mối quan hệ giữa nhiệt độ và áp suất.)
Động từ:
- The rebels plotted to overthrow the government. (Những kẻ nổi loạn đã âm mưu lật đổ chính phủ.)
- Scientists plotted the data on a graph. (Các nhà khoa học đã vẽ dữ liệu lên một biểu đồ.)
- She spent months plotting her new novel. (Cô ấy đã dành nhiều tháng để sắp xếp cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The plot thickens": Tình tiết trở nên phức tạp hơn (thường dùng trong văn chương hoặc nói về một tình huống bí ẩn).
- First, he lied about his alibi. Now, we find his fingerprints at the scene. The plot thickens. (Đầu tiên, hắn nói dối về chứng cớ ngoại phạm. Giờ, chúng tôi tìm thấy dấu vân tay của hắn tại hiện trường. Tình tiết ngày càng phức tạp.)
"To lose the plot": Mất kiểm soát, mất phương hướng hoặc không còn hiểu tình hình (thông tục).
- He was talking so fast and jumping from topic to topic that I think he's lost the plot. (Anh ta nói quá nhanh và nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác đến nỗi tôi nghĩ anh ta đang mất kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Plotter (n): Người âm mưu; máy vẽ đồ thị.
- The conspirators were identified as the main plotters. (Những kẻ âm mưu đã được xác định là những người chủ mưu chính.)
- Plotline (n): Tuyến truyện, một chuỗi sự kiện cụ thể trong cốt truyện tổng thể.
- The romantic plotline was the most engaging part of the film. (Tuyến truyện tình cảm là phần hấp dẫn nhất của bộ phim.)
- Subplot (n): Cốt truyện phụ, câu chuyện phụ song song với câu chuyện chính.
- The subplot involving the detective's personal life added depth to the story. (Cốt truyện phụ liên quan đến đời tư của viên thám tử đã làm câu chuyện thêm phần sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mảnh đất): Patch, parcel, lot.
- Danh từ (cốt truyện): Storyline, narrative.
- Danh từ (âm mưu): Conspiracy, scheme, intrigue.
- Động từ (âm mưu): Conspire, scheme, plan.
- Động từ (vẽ đồ thị): Chart, graph, map.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plot against (someone/something): Âm mưu chống lại (ai/cái gì).
- They were accused of plotting against the state. (Họ bị buộc tội âm mưu chống lại nhà nước.)
- Plot out:
- Lên kế hoạch chi tiết.
- We spent the morning plotting out our route for the road trip. (Chúng tôi dành cả buổi sáng để lên kế hoạch chi tiết cho lộ trình của chuyến đi đường.)
- Chia thành các phần/khu vực (như trên bản đồ).
- The land was plotted out into residential lots. (Miếng đất đã được chia thành các lô đất ở.)
Thành ngữ liên quan
- To have a plot going: Có một âm mưu đang được tiến hành.
- I think they have a plot going to surprise the boss on his birthday. (Tôi nghĩ họ đang có một âm mưu để gây bất ngờ cho ông chủ vào ngày sinh nhật của ông ấy.)
- A plot of land: Một mảnh đất (cụm từ cố định).
- He bought a plot of land to build his dream house. (Anh ấy đã mua một mảnh đất để xây ngôi nhà mơ ước.)
danh từ
- mảnh đất nhỏ, miếng đất
- a plot of vegetablemiếng đất trồng rau
- tình tiết, cốt truyện (kịch, tiểu thuyết...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sơ đồ, đồ thị, biểu đồ, đồ án
- âm mưu, mưu đồ
- to hatch a plotngấm ngầm bày mưu lập kế
ngoại động từ
- vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án (một công trình xây dựng...)
- đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án
- âm mưu, mưu tính, bày mưu
- to plot a crimeâm mưu tội ác
nội động từ
- âm mưu, bày mưu
- to plot against someoneâm mưu ám hại ai (chống lại ai)
Idioms
- to plot outchia thành mảnh nh