pourtour

Học thuật
Thân thiện
pourtour

Le jardinier plante des fleurs le long du pourtour du bassin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường chu vi, chu vi: Chỉ đường bao quanh, ranh giới bên ngoài của một hình phẳng hoặc một khu vực.
    • Khu vực xung quanh, vùng bao quanh: Chỉ không gian, khu vực nằm ngay sát bao quanh một địa điểm, công trình hoặc vật thể trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La table a un pourtour de trois mètres. (Cái bàn chu vi ba mét.)
    • Il a mesuré le pourtour du lac à vélo. (Anh ấy đã đo chu vi của hồ bằng xe đạp.)
    • Les touristes se promènent dans le pourtour de la cathédrale. (Du khách đi dạo trong khu vực xung quanh nhà thờ lớn.)
    • Des bancs sont installés sur le pourtour de la place. (Những chiếc ghế dài được đặtkhu vực xung quanh quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le pourtour de": đi vòng quanh, đi hết chu vi của một nơi nào đó.

    • Pour l'inspection, il faut faire le pourtour complet du bâtiment. (Để kiểm tra, cần phải đi vòng quanh toàn bộ tòa nhà.)
  • "sur tout le pourtour": trên toàn bộ chu vi, xung quanh khắp nơi.

    • Des lampes sont disposées sur tout le pourtour de la terrasse. (Đèn được bố trí xung quanh khắp chu vi của sân thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Périmètre (danh từ giống đực): chu vi, vòng ngoài. Thường dùng trong toán học hoặc để chỉ ranh giới hành chính.

    • Le périmètre d'un cercle. (Chu vi của một hình tròn.)
  • Contour (danh từ giống đực): đường nét bao quanh, đường viền. Thường chỉ hình dáng bên ngoài.

    • Les contours de l'île sur la carte. (Đường viền của hòn đảo trên bản đồ.)
  • Environ (giới từ / phó từ): xung quanh, khoảng chừng. Chỉ vị trí hoặc số lượng ước lượng.

    • Il habite environ Paris. (Anh ấy sốngvùng xung quanh Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Circonférence (danh từ giống cái): chu vi, vòng tròn.
  • Pourpris (danh từ giống đực, cổ hoặc văn chương): khu vực tường bao quanh, khuôn viên.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Pourtour de l'œil: vùng quanh mắt.
    • Elle applique une crème sur le pourtour de l'œil. ( ấy thoa một loại kem lên vùng da quanh mắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pourtour".

pourtour

Le jardinier plante des fleurs le long du pourtour du bassin.

danh từ giống đực
  1. đường chu vi
    • Cour ayant cinquante mètres de pourtour
      sân chu vi năm mươi mét
  2. chỗ xung quanh; rìa xung quanh
    • Le pourtour d'une pagode
      chỗ xung quanh một ngôi chùa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pourtour"