portor

Học thuật
Thân thiện
portor

Un artisan polit une table en portor.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đá hoa đen vân vàng: Một loại đá cẩm thạch (marble) quý hiếm, nền màu đen với các đường vân màu vàng kim loại hoặc vàng đồng.
  2. Tính từ (khi đi kèm với danh từ 'marbre'):

    • Đá hoa đen vân vàng: Dùng để mô tả loại đá cẩm thạch đặc điểm này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le portor est très recherché pour les décorations intérieures de luxe. (Portor rất được săn đón cho các trang trí nội thất sang trọng.)
    • La cheminée est sculptée dans un magnifique portor. ( sưởi được chạm khắc từ một khối portor tuyệt đẹp.)
  • Tính từ (trong cụm 'marbre portor'):

    • Ils ont choisi un marbre portor pour le revêtement du hall. (Họ đã chọn đá hoa portor để ốp lát tiền sảnh.)
    • Cette colonne en marbre portor impressionne tous les visiteurs. (Cây cột bằng đá hoa portor này gây ấn tượng với tất cả du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portor veiné d'or": Portor vân vàng.

    • La table est en portor veiné d'or. (Chiếc bàn làm bằng portor vân vàng.)
  • "Du portor antique": Portor cổ, portor cổ điển (thường chỉ loại được khai thác từ lâu chất lượng đặc biệt).

    • Ces marches sont en du portor antique. (Những bậc thang này làm bằng portor cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Portoro (danh từ): Một biến thể cách viết khác của cùng một loại đá, thường được sử dụng trong ngành đá trang trí.
    • Le portoro est une marbre noir à veines dorées. (Portoro là một loại đá cẩm thạch đen vân vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marbre noir et or: Đá cẩm thạch đen vàng (cách mô tả chung).
  • Marbre de Portoro: Đá hoa Portoro (tên gọi xuất xứ từ vùng Portoro, Ý).
Thông tin bổ sung
  • Từ portor nguồn gốc từ tên gọi của vùng Portoro (hay Portovenere) ở Ý, nơi nổi tiếng với các mỏ đá cẩm thạch quý này.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực đá tự nhiên, kiến trúc nội thất cao cấp.
portor

Un artisan polit une table en portor.

danh từ giống đực
  1. đá hoa đen vân vàng
tính từ
  1. Marbre portor+ đá hoa đen vân vàng