porter
/'pɔ:tə/
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mang, vác, cầm, đội, ẵm: Chỉ hành động dùng sức lực để giữ và di chuyển một vật hoặc người từ nơi này đến nơi khác.
- Đem, chuyển, đưa, đặt: Chỉ hành động vận chuyển hoặc đặt một vật vào một vị trí cụ thể.
- Mặc, đeo, đội, đi (quần áo, trang sức, phụ kiện): Chỉ việc có một vật trên người như một phần trang phục.
- Sản xuất, sinh ra: Chỉ việc tạo ra hoặc mang lại kết quả (thường dùng cho đất đai, cây cối).
- Chịu đựng: Chỉ việc gánh vác, chấp nhận một gánh nặng về tinh thần hoặc vật chất.
- Xúi giục: Chỉ việc thúc đẩy ai đó làm điều gì.
Nội động từ:
- Dựa trên, kê trên: Chỉ việc được đặt và giữ vững trên một điểm tựa.
- Va phải, đập phải: Chỉ việc đâm mạnh vào một vật thể.
- Đạt tới: Chỉ việc hướng đến và chạm tới một mục tiêu (như đạn, tên).
- Có mang (thai): (Cách nói cũ, ít dùng) chỉ việc mang thai.
- (Hàng hải) Hướng về: Chỉ hướng đi của tàu thuyền.
- Có hiệu lực: Chỉ việc một đòn đánh hoặc lời nói có tác động mạnh.
- Nói về, bàn về: Chỉ chủ đề chính của một cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il porte un sac lourd. (Anh ấy vác một cái túi nặng.)
- Porter un verre à ses lèvres. (Đưa cốc lên môi.)
- Elle porte une robe rouge. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.)
- Cette terre porte de bons fruits. (Mảnh đất này sinh ra trái ngọt.)
- Porter un lourd secret. (Mang một bí mật nặng nề.)
- Nội động từ:
- La poutre porte sur ce mur. (Xà nhà dựa trên bức tường này.)
- La flèche a porté loin. (Mũi tên đã bay xa.)
- La discussion porte sur l'économie. (Cuộc thảo luận nói về kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Porter à la connaissance (de quelqu'un): Báo cho (ai đó) biết.
- Je porte à votre connaissance cette nouvelle. (Tôi xin báo cho ông/biết tin này.)
- Porter atteinte à: Làm tổn thương, xâm phạm đến.
- Cela porte atteinte à sa réputation. (Điều đó làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.)
- Porter bonheur/malheur: Đem lại may mắn/đen đủi.
- Ce porte-bonheur me suit partout. (Vật may mắn này theo tôi khắp nơi.)
- Porter envie (à quelqu'un): Ghen tị, thèm muốn (với ai đó).
- Il porte envie à son succès. (Anh ta ghen tị với thành công của anh ấy.)
- Porter la tête haute: Ngẩng cao đầu (tự hào, không hổ thẹn).
- Porter préjudice (à): Gây thiệt hại, làm hại (đến).
- Porter témoignage: Làm chứng.
- Porter un toast (à quelqu'un): Nâng cốc chúc mừng (ai đó).
Biến thể và từ gần giống
- Portable (adj): Có thể mang theo được, di động.
- Porteur (n): Người mang, vác; người chịu trách nhiệm.
- Porte (n): Cửa; cổng.
- Comporter (v): Bao gồm, có tính chất.
- Apporter (v): Mang đến, đem đến (mang cái gì tới đây).
- Emporter (v): Mang đi, đem đi (mang cái gì đi khỏi đây).
- Supporter (v): Chịu đựng, ủng hộ.
- Rapporter (v): Mang về, đem lại; thuật lại.
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Vận chuyển.
- Apporter: Mang đến.
- Soutenir: Chống đỡ, ủng hộ.
- Revêtir: Mặc (trang phục).
- Supporter: Chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Porter sur: Dựa trên, liên quan đến.
- Son argument porte sur un détail. (Lập luận của anh ta dựa trên một chi tiết.)
- Porter à (+ infinitif): Khiến cho, dẫn đến (làm gì đó).
- Cela porte à réfléchir. (Điều đó khiến người ta phải suy nghĩ.)
- Se porter (vers): Tiến về phía, hướng về.
- La foule se porte vers la sortie. (Đám đông tiến về phía lối ra.)
- Se porter (bien/mal): Có sức khỏe (tốt/xấu).
- Comment vous portez-vous ? (Ông/bà có khỏe không?)
Thành ngữ liên quan
- La nuit porte conseil: Ban đêm nghĩ được chín chắn hơn (nghĩ kỹ lại sẽ thấy).
- Porter aux nues: Ca tụng, tán dương hết lời.
- Porter le chapeau: (Nghĩa bóng) Chịu trách nhiệm, là người gánh vác hậu quả.
ngoại động từ
-
mang, vác, cầm; đội; ẵm...
-
Porter un paquet sur ses épaulesvác một bọc trên vai
-
Porter dans son coeurmang trong lòng
-
Porter une sommemang theo một số tiền
-
-
đem, chuyển, đưa, đặt...
-
Porter des denrées au marchéđem thực phẩm đi chợ
-
Porter un verre à ses lèvresđưa cốc lên môi
-
Porter ses regardsđưa mắt nhìn
-
Porter l'affaire devant le tribunalđưa việc ra tòa
-
Porter un nom sur la listeghi một tên vào danh sách
-
Porter la main àđặt tay vào
-
Porter un coup de poingcho một quả đấm
-
Porter un ordrechuyển một lệnh
-
Porter un jugementđưa ra một nhận định
-
-
mặc, đeo, đội, đi...
-
Porter un costume bleumặc bộ quần áo xanh
-
Porter une cravateđeo ca vát
-
Porter un chapeauđội mũ
-
Porter des souliers noirsđi giày đen
-
-
sản xuất
-
terre qui porte du bléđất sản xuất lúa mì
-
-
chịu đựng
-
Porter son malheurchịu đựng nỗi bất hạnh
-
-
xúi, xui giục
-
Porter quelqu'un au malxúi ai làm bậy
-
nội động từ
-
dựa trên, kê trên
-
va phải, đập phải
-
Sa tête a porté contre une rocheđầu nó va phải một tảng đá
-
-
đạt tới
-
có mang
-
(hàng hải) hướng về
-
có hiệu lực
-
nói về, bàn về
-
la nuit porte conseilban đêm nghĩ được chín chắn hơn; ban đêm nghĩ được nhiều mưu kế
-
porter à la connaissancebáo cho biết
-
porter amitié à quelqu'unmến ai
-
porter atteinte àlàm tổn thương, phạm đến
-
porter aux nuesxem nues
-
porter bien le vinuống nhiều không say
-
porter bien son âgegià dẻo dai
-
porter bonheurđem lại may mắn
-
porter des cornesxem corne
-
porter des fersbị cầm tù
-
porter en terređem chôn
-
porter envieghen ghét
-
porter la main sur quelqu'unxem main
-
porter la parolexem parole
-
porter la peine d'une fautelàm sai thì bị phạt
-
porter la robelàm thẩm phán
-
porter la soutaneđi tu
-
porter la tête hautengẩng mặt (không hổ thẹn)
-
porter l'épéelàm võ quan
-
porter le poids des affairesxem poids
-
porter le poids des ansgià nua tuổi tác
-
porter les armeslà quân nhân
-
porter malheurxem malheur
-
porter pavillontreo cờ (nước nào)
-
porter préjudicelàm hại
-
porter quelqu'un dans son coeuryêu thương ai
-
porter respect à quelqu'unkính trọng ai
-
porter ses pas en un lieuđi đến nơi nào
-
porter témoignagelàm chứng
-
porter un beau nomcon nhà danh giá
-
porter un coup àlàm hại
-
porter une santéuống rượu chúc sức khoẻ (ai)
-
porter un toastnâng cốc chúc (ai)
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "porter"