porteur

Học thuật
Thân thiện
porteur

Le porteur de journaux dépose un journal devant une porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khiêng, người vác: Chỉ ngườicông việc mang vác đồ vật hoặc hàng hóa.
    • Người đưa, người giao: Chỉ người nhiệm vụ phân phối hoặc chuyển giao một thứ đó, như thư từ, báo chí.
    • Người mang: Chỉ người (hoặc đôi khivật) đang giữ, mang theo hoặc chứa đựng một thứ đó trên người hoặc bên trong.
    • Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ người đang nắm giữ một chứng từ giá (như séc, trái phiếu) quyền nhận tiền thanh toán.
    • (Hàng hải) Tàu hốt bùn: Một loại tàu chuyên dùng để chở bùn, đất nạo vét từ các bến cảng, sông ngòi ra biển.
  2. Tính từ:

    • Mang: chức năng hoặc được thiết kế để mang, chở theo một thứ khác.
    • Chịu tải: khả năng chịu đựng trọng lượng, áp lực hoặc tải trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les porteurs ont transporté nos bagages à l'hôtel. (Những người khiêng đồ đã vác hànhcủa chúng tôi đến khách sạn.)
    • Le porteur de journaux passe tous les matins. (Người đưa báo đi qua mỗi sáng.)
    • Il est porteur d'un passeport diplomatique. (Anh tangười mang hộ chiếu ngoại giao.)
    • Ce chèque est payable au porteur. (Tấm séc này được trả cho người xuất trình.)
  • Tính từ:

    • La fusée porteuse a lancé le satellite avec succès. (Tên lửa mang đã phóng vệ tinh thành công.)
    • Les poutres porteuses soutiennent tout l'édifice. (Những chiếc chịu tải đỡ toàn bộ công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être porteur de (quelque chose): Mang theo, chứa đựng (một ý nghĩa, tiềm năng, hoặc đặc điểm nào đó), thường dùng một cách trừu tượng.
    • Ses paroles étaient porteuses d'espoir. (Lời nói của anh ấy mang đầy hy vọng.)
    • Un projet porteur d'avenir. (Một dự án mang tính triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Porteuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ "porteur".
  • Portage (n.m): Hành động mang vác; phí vận chuyển, cước phí.
  • Porter (v): Mang, vác, đeo; mang (ý nghĩa, đặc điểm).
  • Supporteur (n.m): Người ủng hộ (một đội thể thao, một quan điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người khiêng/vác):
    • Facteur: Người đưa thư.
    • Livreu: Người giao hàng.
    • Détenteur: Người nắm giữ (tài sản, quyền lợi).
  • Tính từ (mang/chịu tải):
    • Transporteur: chức năng vận chuyển.
    • Support: chức năng đỡ, chống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "porteur" đâydanh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "porter".)

Thành ngữ liên quan
  • À vue de porteur: (Trong tài chính) Thanh toán ngay khi người xuất trình phiếu trình diện.
  • Être porteur du germe de...: Là người/vật mang mầm mống của... (một căn bệnh, một sự thay đổi, thường theo nghĩa tiêu cực).
porteur

Le porteur de journaux dépose un journal devant une porte.

danh từ
  1. người khiêng, người vác
  2. người đưa
    • Porteur de télégrammes
      người đưa điện báo
    • Porteur de journaux
      người đưa báo
    • Un porteur d'heureuses nouvelles
      người đưa tin vui
  3. người mang
    • Porteur de faux papiers
      người mang giấy tờ giả
    • Porteur de germe
      người (vật) mang mầm bệnh
  4. người giữ phiếu, người xuất trình phiếu
    • Payable au porteur
      trả cho người xuất trình phiếu
  5. (hàng hải) tàu hốt bùn (chở bùn nạo vét đi đổ ra ngoài khơi)
tính từ
  1. mang
    • Fusée porteuse
      tên lửa mang (một máy móc)
    • Onde porteuse
      sóng mang
  2. chịu tải
    • Roues porteuses
      bánh chịu tải