porteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người khiêng, người vác: Chỉ người có công việc mang vác đồ vật hoặc hàng hóa.
- Người đưa, người giao: Chỉ người có nhiệm vụ phân phối hoặc chuyển giao một thứ gì đó, như thư từ, báo chí.
- Người mang: Chỉ người (hoặc đôi khi là vật) đang giữ, mang theo hoặc chứa đựng một thứ gì đó trên người hoặc bên trong.
- Người giữ phiếu, người xuất trình phiếu: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ người đang nắm giữ một chứng từ có giá (như séc, trái phiếu) và có quyền nhận tiền thanh toán.
- (Hàng hải) Tàu hốt bùn: Một loại tàu chuyên dùng để chở bùn, đất nạo vét từ các bến cảng, sông ngòi ra biển.
Tính từ:
- Mang: Có chức năng hoặc được thiết kế để mang, chở theo một thứ khác.
- Chịu tải: Có khả năng chịu đựng trọng lượng, áp lực hoặc tải trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les porteurs ont transporté nos bagages à l'hôtel. (Những người khiêng đồ đã vác hành lý của chúng tôi đến khách sạn.)
- Le porteur de journaux passe tous les matins. (Người đưa báo đi qua mỗi sáng.)
- Il est porteur d'un passeport diplomatique. (Anh ta là người mang hộ chiếu ngoại giao.)
- Ce chèque est payable au porteur. (Tấm séc này được trả cho người xuất trình.)
Tính từ:
- La fusée porteuse a lancé le satellite avec succès. (Tên lửa mang đã phóng vệ tinh thành công.)
- Les poutres porteuses soutiennent tout l'édifice. (Những chiếc xà chịu tải đỡ toàn bộ công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être porteur de (quelque chose): Mang theo, chứa đựng (một ý nghĩa, tiềm năng, hoặc đặc điểm nào đó), thường dùng một cách trừu tượng.
- Ses paroles étaient porteuses d'espoir. (Lời nói của anh ấy mang đầy hy vọng.)
- Un projet porteur d'avenir. (Một dự án mang tính triển vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Porteuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ "porteur".
- Portage (n.m): Hành động mang vác; phí vận chuyển, cước phí.
- Porter (v): Mang, vác, đeo; mang (ý nghĩa, đặc điểm).
- Supporteur (n.m): Người ủng hộ (một đội thể thao, một quan điểm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người khiêng/vác):
- Facteur: Người đưa thư.
- Livreu: Người giao hàng.
- Détenteur: Người nắm giữ (tài sản, quyền lợi).
- Tính từ (mang/chịu tải):
- Transporteur: Có chức năng vận chuyển.
- Support: Có chức năng đỡ, chống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "porteur" vì đây là danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "porter".)
Thành ngữ liên quan
- À vue de porteur: (Trong tài chính) Thanh toán ngay khi người xuất trình phiếu trình diện.
- Être porteur du germe de...: Là người/vật mang mầm mống của... (một căn bệnh, một sự thay đổi, thường theo nghĩa tiêu cực).
danh từ
- người khiêng, người vác
- người đưa
- Porteur de télégrammesngười đưa điện báo
- Porteur de journauxngười đưa báo
- Un porteur d'heureuses nouvellesngười đưa tin vui
- người mang
- Porteur de faux papiersngười mang giấy tờ giả
- Porteur de germengười (vật) mang mầm bệnh
- người giữ phiếu, người xuất trình phiếu
- Payable au porteurtrả cho người xuất trình phiếu
- (hàng hải) tàu hốt bùn (chở bùn nạo vét đi đổ ra ngoài khơi)
tính từ
- mang
- Fusée porteusetên lửa mang (một máy móc)
- Onde porteusesóng mang
- chịu tải
- Roues porteusesbánh chịu tải