poiroter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Chờ đợi, đứng chờ một thời gian dài: "poiroter" là một động từ thân mật, có nghĩaphải chờ đợi, thườngmột cách vô ích hoặc trong một khoảng thời gian dài, ở một chỗ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • J'ai poiroté une heure dans le froid avant qu'il n'arrive. (Tôi đã phải đứng chờ một tiếng trong cái lạnh trước khi anh ta đến.)
    • Ne me fais pas poiroter, dis-moi la réponse tout de suite ! (Đừng bắt tôi chờ đợi nữa, hãy nói cho tôi câu trả lời ngay đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poiroter après quelqu'un/quelque chose": Chờ đợi ai đó/cái gì một cách sốt ruột.
    • Il poirotait après un signe de sa bien-aimée. (Anh ta đã sốt ruột chờ đợi một dấu hiệu từ người yêu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Poireauter (nội động từ, thân mật): Đâytừ đồng nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "poiroter". Cả hai đềutiếng lóng thông dụng.
    • On a poireauté pendant des heures à la porte. (Chúng tôi đã đứng chờ hàng giờcửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Attendre (longtemps): Chờ đợi (lâu).
  • Patienter: Kiên nhẫn chờ đợi (nhưng "poiroter" thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Faire le pied de grue: Thành ngữ có nghĩa đứng chờ lâu (như chân con sếu).
nội động từ
  1. (thân mật) như poireauter