poiroter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Chờ đợi, đứng chờ một thời gian dài: "poiroter" là một động từ thân mật, có nghĩa là phải chờ đợi, thường là một cách vô ích hoặc trong một khoảng thời gian dài, ở một chỗ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- J'ai poiroté une heure dans le froid avant qu'il n'arrive. (Tôi đã phải đứng chờ một tiếng trong cái lạnh trước khi anh ta đến.)
- Ne me fais pas poiroter, dis-moi la réponse tout de suite ! (Đừng bắt tôi chờ đợi nữa, hãy nói cho tôi câu trả lời ngay đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poiroter après quelqu'un/quelque chose": Chờ đợi ai đó/cái gì một cách sốt ruột.
- Il poirotait après un signe de sa bien-aimée. (Anh ta đã sốt ruột chờ đợi một dấu hiệu từ người yêu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Poireauter (nội động từ, thân mật): Đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng hoàn toàn giống với "poiroter". Cả hai đều là tiếng lóng thông dụng.
- On a poireauté pendant des heures à la porte. (Chúng tôi đã đứng chờ hàng giờ ở cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Attendre (longtemps): Chờ đợi (lâu).
- Patienter: Kiên nhẫn chờ đợi (nhưng "poiroter" thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Faire le pied de grue: Thành ngữ có nghĩa đứng chờ lâu (như chân con sếu).
nội động từ
- (thân mật) như poireauter