portier

danh từ giống đực
  1. người gác cổng
  2. (thể dục thể thao) thủ môn
tính từ
  1. gác cổng
    • Frère portier
      thầy dòng gác cổng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "portier"

Từ có nhắc đến "portier"

portier
Le portier ouvre la grande porte en bois.