passée
/passée/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (của "passé"):
- Đã qua, lỗi thời: Dùng để chỉ một người phụ nữ, sự vật hoặc hiện tượng đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn hợp thời trang hoặc thịnh hành nữa.
- Phai nhạt, không còn sức sống: Có thể diễn tả vẻ đẹp, sự quyến rũ hoặc ảnh hưởng đã suy giảm, mờ nhạt dần theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette mode est complètement passée. (Kiểu thời trang này hoàn toàn lỗi thời rồi.)
- Une beauté passée. (Một vẻ đẹp đã phai tàn.)
- Elle se sent un peu passée depuis sa retraite. (Bà ấy cảm thấy mình có phần lỗi thời kể từ khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être passée de mode": Lỗi mốt, không còn thịnh hành.
- Cette coupe de cheveux est passée de mode. (Kiểu tóc này đã lỗi mốt rồi.)
"Une époque passée": Một thời kỳ đã qua.
- Il évoque souvent une époque passée avec nostalgie. (Ông ấy thường nhắc lại một thời kỳ đã qua với sự hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Passé (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa "đã qua, lỗi thời" khi bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
- Un style passé. (Một phong cách lỗi thời.)
Dépassé(e) (tính từ): Lỗi thời, cổ hủ (mang sắc thái mạnh hơn).
- Une idée dépassée. (Một ý tưởng lỗi thời/cổ hủ.)
Désuet(ète) (tính từ): Cổ xưa, không còn được dùng (thường dùng cho từ ngữ, luật lệ).
- Une expression désuète. (Một cách diễn đạt cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Démodée: Lỗi mốt.
- Ancienne: Cũ, xưa.
- Surannée: Cũ kỹ, lỗi thời (văn chương).
Từ trái nghĩa
- Actuelle: Hiện tại, đương thời.
- Moderne: Hiện đại.
- À la mode: Hợp thời trang, thịnh hành.
- Nouvelle: Mới.