power law
Định nghĩa
Danh từ: Luật lũy thừa (trong tâm sinh lý học) là khái niệm cho rằng cường độ của một cảm giác chủ quan tăng lên tương ứng với một lũy thừa của cường độ kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Luật lũy thừa gợi ý rằng nhận thức về độ sáng của chúng ta tuân theo một mối quan hệ toán học.)
- (Theo luật lũy thừa, một sự gia tăng nhỏ về âm lượng có thể dẫn đến một thay đổi lớn hơn nhiều trong cảm nhận về độ to.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow a power law": tuân theo một luật lũy thừa.
- Many natural phenomena, such as earthquake magnitudes, follow a power law distribution. (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như cường độ động đất, tuân theo một phân phối luật lũy thừa.)
"power law exponent": số mũ của luật lũy thừa.
- The power law exponent determines how quickly the sensation changes with stimulus intensity. (Số mũ của luật lũy thừa quyết định tốc độ thay đổi của cảm giác theo cường độ kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Power-law distribution (danh từ): phân phối luật lũy thừa (dạng phân phối thống kê).
- Wealth distribution in society often follows a power-law distribution. (Phân phối của cải trong xã hội thường tuân theo một phân phối luật lũy thừa.)
Power function (danh từ): hàm lũy thừa (hàm toán học).
- A power function is used to model the relationship in the power law. (Một hàm lũy thừa được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ trong luật lũy thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Stevens' power law: luật lũy thừa của Stevens (tên gọi cụ thể hóa từ nhà tâm lý học Stanley Smith Stevens).
- Psychophysical power law: luật lũy thừa tâm sinh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "power law" trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "power law".