power mower

power mower

A man pushes a power mower across his green lawn.

Định nghĩa

Danh từ: Máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng mới để cắt cỏ trong khu vườn rộng của mình.)
  • (Máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng làm cho công việc bảo dưỡng bãi cỏ nhanh hơn nhiều so với việc dùng máy cắt cỏ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a power mower": vận hành máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng.

    • You need to wear safety goggles when operating a power mower. (Bạn cần đeo kính bảo hộ khi vận hành máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng.)
  • "self-propelled power mower": máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng tính năng tự đẩy.

    • A self-propelled power mower is easier to use on hilly terrain. (Máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng tính năng tự đẩy dễ sử dụng hơn trên địa hình đồi núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Power mower (n): máy cắt cỏ chạy bằng động cơ (thường xăng).

    • The power mower is a common tool for suburban homeowners. (Máy cắt cỏ chạy bằng động cơ một công cụ phổ biến cho các chủ nhà ngoại ô.)
  • Lawn mower (n): máy cắt cỏ (nói chung, có thể tay hoặc chạy bằng động cơ).

    • A manual lawn mower is quieter than a power mower. (Máy cắt cỏ tay yên tĩnh hơn máy cắt cỏ chạy bằng động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasoline-powered mower: máy cắt cỏ chạy bằng xăng.
  • Motorized mower: máy cắt cỏ động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mow down: cắt đổ, hạ gục (thường dùng trong ngữ cảnh cắt cỏ hoặc nghĩa bóng).
    • He used the power mower to mow down the tall weeds. (Anh ấy dùng máy cắt cỏ chạy bằng động cơ xăng để cắt đổ những đám cỏ dại cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "power mower".)