power unit

power unit

The technician checks the power unit on the equipment panel.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo công suất điện: "power unit" một đơn vị dùng để đo lường mức công suất điện, tức là tốc độ tiêu thụ hoặc sản xuất năng lượng điện.

dụ sử dụng
  • (Watt một đơn vị đo công suất phổ biến dùng để đo điện năng.)
  • (Kilowatt-giờ không phải đơn vị đo công suất đơn vị đo năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power unit" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể chỉ một thiết bị hoặc bộ phận cung cấp năng lượng, như bộ nguồn trong máy tính.
    • The power unit of the computer needs to be replaced. (Bộ nguồn của máy tính cần được thay thế.)
  • "power unit" trong thể thao: Đôi khi dùng để chỉ một đội hoặc nhóm người sức mạnh vượt trội (ít phổ biến hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Power supply (danh từ): bộ nguồn, thiết bị cung cấp điện.
    • The power supply failed, causing the system to shut down. (Bộ nguồn bị hỏng, khiến hệ thống ngừng hoạt động.)
  • Unit of power (cụm danh từ): đơn vị đo công suất (tương tự "power unit" nhưng mang tính mô tả hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Measure of electric power: thước đo công suất điện.
  • Power measurement unit: đơn vị đo công suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "power unit", nhưng có thể kết hợp với động từ "measure" hoặc "use": - Measure in power units: đo bằng đơn vị công suất. - Electricity is measured in power units like watts. (Điện năng được đo bằng các đơn vị công suất như watt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "power unit".