brownout

brownout

The city experienced a brownout, leaving only a few streetlights on.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự cúp điện tạm thời, mất điện cục bộ: "brownout" chỉ tình trạng giảm hoặc mất điện trong một khu vực nhất định, thường do quá tải lưới điện hoặc để tiết kiệm năng lượng, dẫn đến đèn thiết bị điện bị tắt hoặc hoạt động yếu hơn. - Tình trạng tối mờ do mất điện: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "brownout" có thể ám chỉ sự tối tăm xảy ra khi đèn tắt, như trong thành phố bị che khuất khỏi máy bay địch.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã trải qua một đợt cúp điện tạm thời vào đêm qua, khiến nhiều con phố chìm trong bóng tối.)
  • (Trong chiến tranh, chính phủ đã ra lệnh tắt đèn tạm thời để ngăn máy bay địch phát hiện thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rolling brownout": cúp điện luân phiên, thường được lên lịch để giảm tải cho lưới điện.
    • The utility company announced a rolling brownout to manage the high demand during the heatwave. (Công ty điện lực đã thông báo cúp điện luân phiên để quản lý nhu cầu cao trong đợt nắng nóng.)
  • "brownout vs. blackout": "brownout" mất điện một phần hoặc tạm thời, trong khi "blackout" mất điện toàn bộ kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Blackout (danh từ): mất điện hoàn toàn, cúp điện toàn bộ.
    • The storm caused a blackout that lasted for hours. (Cơn bão đã gây ra mất điện hoàn toàn kéo dài nhiều giờ.)
  • Power outage (danh từ): sự cố mất điện, thường dùng để chỉ bất kỳ tình trạng mất điện nào.
Từ đồng nghĩa
  • Cúp điện: (thông tục) mất điện.
  • Giảm điện: tình trạng điện yếu, không đủ công suất.
Thành ngữ liên quan
  • "brownout alert": cảnh báo cúp điện tạm thời.
    • The government issued a brownout alert as energy reserves ran low. (Chính phủ đã ban hành cảnh báo cúp điện tạm thời khi nguồn dự trữ năng lượng cạn kiệt.)