ppp

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt): - Phẫu thuật cắt bỏ vòm họng hầu họng không cần thiết để mở đường thở: "ppp" viết tắt của một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần mềmvòm miệng hầu họng (như lưỡi gà, vòm miệng mềm, amidan) để mở rộng đường thở. Thủ thuật này thường được sử dụng để điều trị các trường hợp ngủ ngáy nghiêm trọng ( hoặc không kèm chứng ngưng thở khi ngủ).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật ppp để điều trị chứng ngủ ngáy nghiêm trọng của anh ấy.)
  • (Sau ca phẫu thuật ppp, các triệu chứng ngưng thở khi ngủ của ấy đã cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ppp procedure": thủ thuật ppp.

    • The ppp procedure is often performed under general anesthesia. (Thủ thuật ppp thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân.)
  • "ppp surgery": phẫu thuật ppp.

    • He underwent ppp surgery to reduce his snoring. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật ppp để giảm chứng ngủ ngáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvulopalatopharyngoplasty (n): tên đầy đủ của ppp – phẫu thuật cắt bỏ lưỡi gà, vòm miệng mềm hầu họng.
Từ đồng nghĩa
  • UPPP: viết tắt khác của cùng một thủ thuật.
  • Palatal surgery: phẫu thuật vòm miệng (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Sleep apnea surgery: phẫu thuật điều trị chứng ngưng thở khi ngủ.
  • Snoring surgery: phẫu thuật điều trị chứng ngủ ngáy.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.