prôneur

Học thuật
Thân thiện
prôneur

Un homme est un prôneur de la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ca tụng, người tán dương: "prôneur" là một danh từ chỉ người thường xuyên hoặc nhiệt thành ca ngợi, tán dương một người, một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một học thuyết nào đó. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il était le prôneur infatigable de cette nouvelle méthode. (Ông ấyngười ca tụng không mệt mỏi phương pháp mới này.)
    • Les prôneurs de cette théorie ont été nombreux au XVIIIe siècle. (Những người tán dương học thuyết này rất đông vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prôneur de vertus": người ca ngợi các đức tính.

    • Ce philosophe était un prôneur de vertus antiques. (Triết gia nàymột người ca ngợi các đức tính cổ xưa.)
  • "se faire le prôneur de quelque chose": tự đặt mình vào vị trí người cổ vũ, tán dương điều đó.

    • Il s'est fait le prôneur de la paix dans ses discours. (Ông ấy đã tự đặt mìnhngười tán dương hòa bình trong các bài diễn văn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prôner (động từ): ca tụng, tán dương, cổ vũ.

    • Il prone la modération. (Ông ấy cổ vũ sự điều độ.)
  • Apôtre (danh từ giống đực): người truyền bá nhiệt thành (một học thuyết, tín ngưỡng); có nghĩa rộng hơn vẫn còn được dùng phổ biến.

  • Défenseur (danh từ giống đực): người bảo vệ, người biện hộ.
  • Promoteur (danh từ giống đực): người khởi xướng, người phát động; từ hiện đại hơn, thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc dự án.
Từ đồng nghĩa
  • Vantard (danh từ giống đực): kẻ khoe khoang, khoác lác (thường có nghĩa tiêu cực hơn).
  • Panégyriste (danh từ giống đực/chung): người viết hoặc đọc bài tán dương, người ca tụng (trang trọng, thường trong văn chương).
Lưu ý
  • "Prôneur" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong văn viết hoặc văn chương, có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển.
  • Từ này không dạng giống cái ("prôneuse") thông dụng. Khi cần chỉ phụ nữ, ngữ cảnh thường làm hoặc sử dụng từ đồng nghĩa khác.
prôneur

Un homme est un prôneur de la nature.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người ca tụng