péronier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về xương mác (xương chày mảnh): "péronier" mô tả những gì liên quan đến xương mác (péroné), một xương dài ở cẳng chân.
- Thuộc về vùng mắt cá ngoài: Cũng có thể chỉ những cấu trúc gần mắt cá chân phía ngoài, nơi xương mác tạo thành khớp.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ mác: "péronier" là tên gọi chung cho các cơ nằm ở mặt ngoài cẳng chân, có chức năng chính là gập và nghiêng bàn chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'artère péronière est une branche de l'artère tibiale. (Động mạch mác là một nhánh của động mạch chày.)
- Une fracture péronière nécessite souvent une immobilisation. (Một vết gãy xương mác thường cần phải bất động.)
Danh từ giống đực:
- Le muscle péronier latéral long permet l'éversion du pied. (Cơ mác dài bên cho phép nghiêng bàn chân ra ngoài.)
- Une tendinite du péronier peut être douloureuse à la marche. (Viêm gân cơ mác có thể gây đau khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Péronier antérieur": Cơ mác trước. Đây là một cơ cụ thể nằm ở mặt trước ngoài cẳng chân.
- Le péronier antérieur soulève le bord externe du pied. (Cơ mác trước nâng mép ngoài của bàn chân.)
"Péronier postérieur": Cơ mác sau. Đây là một cơ nằm sâu ở mặt sau cẳng chân.
- Le péronier postérieur est un muscle stabilisateur de la cheville. (Cơ mác sau là một cơ ổn định mắt cá chân.)
Biến thể và từ gần giống
Péroné (danh từ giống đực): Xương mác. Đây là xương mà từ "péronier" bắt nguồn.
- Le péroné est plus mince que le tibia. (Xương mác mảnh hơn xương chày.)
Tibial, e (tính từ): Thuộc về xương chày. Đây là từ chỉ xương còn lại ở cẳng chân, thường được nhắc đến cùng với "péronier".
- L'artère tibiale antérieure. (Động mạch chày trước.)
Từ đồng nghĩa
- Fibulaire (tính từ): Thuộc về xương mác. Đây là thuật ngữ giải phẫu học chính xác và đồng nghĩa với "péronier".
- Le nerf fibulaire. (Dây thần kinh mác.)
tính từ
- xem péroné
- Artère péronièređộng mạch mác
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ mác