preneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người (thường) dùng: Chỉ một người thường xuyên sử dụng một thứ gì đó.
- Người thuê: Chỉ người đi thuê một tài sản, dịch vụ (như nhà cửa, xe cộ).
- Người mua: Chỉ người mua một thứ gì đó, người chấp nhận mua.
Tính từ:
- (Dùng trong cụm kỹ thuật "Benne preneuse"): Có nghĩa là "ngoạm", "kẹp", "gắp". Mô tả một thiết bị có chức năng cầm nắm, gắp vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un grand preneur de café. (Anh ấy là một người dùng cà phê nhiều.)
- Le preneur du bail doit payer le loyer mensuellement. (Người thuê nhà theo hợp đồng phải trả tiền thuê hàng tháng.)
- Cette vieille voiture a enfin trouvé preneur. (Chiếc xe cũ đó cuối cùng cũng tìm được người mua.)
Tính từ:
- La pelleteuse est équipée d'une benne preneuse. (Máy xúc được trang bị một gàu ngoạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouver preneur": Tìm được người mua, tìm được người chấp nhận (một đề nghị, một món hàng).
- Son idée audacieuse a rapidement trouvé preneur. (Ý tưởng táo bạo của anh ta nhanh chóng tìm được người chấp nhận.)
"Preneur à partie" (Luật pháp): Người bị kiện, bị đơn trong một vụ án.
- Le prévenu est le preneur à partie dans cette affaire. (Bị cáo là người bị kiện trong vụ án này.)
Biến thể và từ liên quan
- Entrepreneur (n): Doanh nhân, người khởi nghiệp.
- Appreneur (n) (cũ): Người học nghề.
- Repreneur (n): Người tiếp quản, người mua lại (doanh nghiệp).
- Preneuse (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "preneur".
- Pris, prise (adj): Đã bị lấy, bị chiếm; cũng có nghĩa là "bận rộn".
Từ đồng nghĩa
Danh từ (người mua/thuê):
- Acheteur: Người mua.
- Locataire: Người thuê nhà/đất.
- Client: Khách hàng.
Tính từ ("benne preneuse"):
- Prenant: Có tính chất cầm nắm, ngoạm (ít dùng hơn trong ngữ cảnh này).
Cụm từ liên quan
Être preneur de (quelque chose): Sẵn sàng nhận/lấy (cái gì đó), muốn mua.
- Tu veux te débarrasser de ton vieux canapé ? J'en suis preneur ! (Cậu muốn vứt cái ghế sofa cũ đi à? Tớ sẵn sàng nhận nó đấy!)
À prendre ou à laisser: Được hay không, không thương lượng thêm (như "take it or leave it").
- C'est mon dernier prix, à prendre ou à laisser. (Đây là giá cuối cùng của tôi, được hay không tùy anh.)
danh từ
- người (thường) dùng
- Preneur de caféngười thường dùng cà phê
- người thuê
- người mua
- Trouver preneurtìm được người mua
tính từ
- (Benne preneuse) (kỹ thuật) gàu ngoạm