preneur

Học thuật
Thân thiện
preneur

Un preneur de café commande un expresso au comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người (thường) dùng: Chỉ một người thường xuyên sử dụng một thứ đó.
    • Người thuê: Chỉ người đi thuê một tài sản, dịch vụ (như nhà cửa, xe cộ).
    • Người mua: Chỉ người mua một thứ đó, người chấp nhận mua.
  2. Tính từ:

    • (Dùng trong cụm kỹ thuật "Benne preneuse"): Có nghĩa là "ngoạm", "kẹp", "gắp". Mô tả một thiết bị chức năng cầm nắm, gắp vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un grand preneur de café. (Anh ấymột người dùng phê nhiều.)
    • Le preneur du bail doit payer le loyer mensuellement. (Người thuê nhà theo hợp đồng phải trả tiền thuê hàng tháng.)
    • Cette vieille voiture a enfin trouvé preneur. (Chiếc xe đó cuối cùng cũng tìm được người mua.)
  • Tính từ:

    • La pelleteuse est équipée d'une benne preneuse. (Máy xúc được trang bị một gàu ngoạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver preneur": Tìm được người mua, tìm được người chấp nhận (một đề nghị, một món hàng).

    • Son idée audacieuse a rapidement trouvé preneur. (Ý tưởng táo bạo của anh ta nhanh chóng tìm được người chấp nhận.)
  • "Preneur à partie" (Luật pháp): Người bị kiện, bị đơn trong một vụ án.

    • Le prévenu est le preneur à partie dans cette affaire. (Bị cáongười bị kiện trong vụ án này.)
Biến thể từ liên quan
  • Entrepreneur (n): Doanh nhân, người khởi nghiệp.
  • Appreneur (n) (): Người học nghề.
  • Repreneur (n): Người tiếp quản, người mua lại (doanh nghiệp).
  • Preneuse (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "preneur".
  • Pris, prise (adj): Đã bị lấy, bị chiếm; cũng có nghĩa là "bận rộn".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người mua/thuê):

    • Acheteur: Người mua.
    • Locataire: Người thuê nhà/đất.
    • Client: Khách hàng.
  • Tính từ ("benne preneuse"):

    • Prenant: tính chất cầm nắm, ngoạm (ít dùng hơn trong ngữ cảnh này).
Cụm từ liên quan
  • Être preneur de (quelque chose): Sẵn sàng nhận/lấy (cái gì đó), muốn mua.

    • Tu veux te débarrasser de ton vieux canapé ? J'en suis preneur ! (Cậu muốn vứt cái ghế sofa đi à? Tớ sẵn sàng nhận đấy!)
  • À prendre ou à laisser: Được hay không, không thương lượng thêm (như "take it or leave it").

    • C'est mon dernier prix, à prendre ou à laisser. (Đâygiá cuối cùng của tôi, được hay không tùy anh.)
preneur

Un preneur de café commande un expresso au comptoir.

danh từ
  1. người (thường) dùng
    • Preneur de café
      người thường dùng phê
  2. người thuê
  3. người mua
    • Trouver preneur
      tìm được người mua
tính từ
  1. (Benne preneuse) (kỹ thuật) gàu ngoạm

Từ chứa "preneur"

Từ có nhắc đến "preneur"