prôner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ca tụng, tán dương: Hành động khen ngợi, đề cao một cách công khai và nhiệt thành một người, một ý tưởng, một phương pháp hoặc một vật.
- Khuyên nên, chủ trương, cổ vũ: Hành động khuyến khích, ủng hộ hoặc đề xuất một cách kiên định một hành vi, một nguyên tắc hoặc một giải pháp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Vị bác sĩ đã ca tụng những lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng.)
- (Triết gia này chủ trương sự khoan dung và tôn trọng người khác.)
- (Anh ấy luôn khuyên nên sự thận trọng trong loại tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prôner une cause": Cổ vũ, đấu tranh cho một lý tưởng, một sự nghiệp.
- Elle consacre sa vie à prôner la protection de l'environnement. (Cô ấy dành cả đời để cổ vũ cho việc bảo vệ môi trường.)
- "Être prôné par quelqu'un": Được ai đó công khai ủng hộ và đề cao.
- Cette méthode est prônée par de nombreux experts. (Phương pháp này được nhiều chuyên gia đề cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Prêcheur (danh từ): Người thuyết giáo; (tính từ) có tính chất thuyết giáo, hay khuyên răn.
- Il a un ton un peu prêcheur quand il parle d'écologie. (Anh ấy có giọng điệu hơi mang tính thuyết giáo khi nói về sinh thái.)
- Prôneur (danh từ, ít dùng): Người ca tụng, người chủ trương.
- C'est un prôneur de méthodes alternatives. (Ông ta là người chủ trương các phương pháp thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Vanter: Ca ngợi, tán dương (thường về phẩm chất của một thứ gì đó).
- Préconiser: Đề xuất, khuyến nghị (một giải pháp, một biện pháp).
- Prêcher: Thuyết giáo, cổ vũ (thường với sự nhiệt thành, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực về một người hay lên lớp).
Thành ngữ liên quan
- Prêcher pour sa paroisse: (Nghĩa đen: Thuyết giáo cho giáo xứ của mình) - Bênh vực cho quyền lợi của bản thân hoặc nhóm mình.
- En défendant ce projet, il prêche surtout pour sa paroisse. (Khi bảo vệ dự án này, anh ta chủ yếu là bênh vực cho quyền lợi của chính mình.)
ngoại động từ
- ca tụng
- Prôner un remèdeca tụng một vị thuốc
- khuyên nên
- Prôner la modestiekhuyên nên khiêm tốn