praia

praia

A família relaxa na praia sob o sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Praia: Thủ đô của Cabo Verde, nằm trên đảo Santiago. Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của quốc đảo này.
dụ sử dụng
  • (Praia nằmbờ biển phía nam của đảo Santiago.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Praia để tham quan những bãi biển đẹp nền văn hóa sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Praia": xuất thân hoặc đến từ Praia.

    • She is a famous musician from Praia. ( ấy một nhạc nổi tiếng đến từ Praia.)
  • "the city of Praia": thành phố Praia.

    • The city of Praia has a rich history of colonialism and independence. (Thành phố Praia một lịch sử phong phú về chủ nghĩa thực dân độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Praiense (danh từ, tính từ): người dân hoặc thuộc về Praia.
    • The Praiense people are known for their hospitality. (Người dân Praia nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Cabo Verde: cụm từ mô tả chức năng của Praia.
    • Praia is the capital of Cape Verde. (Praia thủ đô của Cabo Verde.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Praia" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Praia to Mindelo": thành ngữ chỉ sự đa dạng hoặc hành trình xuyên suốt Cabo Verde.
    • The culture here varies from Praia to Mindelo. (Văn hóađây thay đổi từ Praia đến Mindelo.)