proa

/proa/
Học thuật
Thân thiện
proa

A proa sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm ( nguồn gốc từ khu vực Lai): Một loại thuyền buồm truyền thống, đặc trưng bởi thiết kế hai thân không đối xứng, thường được sử dụngkhu vực Đông Nam Á Thái Bình Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen used a proa to sail between the islands. (Những ngư dân đã sử dụng một chiếc thuyền buồm proa để đi giữa các hòn đảo.)
    • The traditional proa is known for its speed and stability. (Chiếc thuyền buồm proa truyền thống được biết đến với tốc độ sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outrigger proa": proa phao thăng bằng.
    • The outrigger proa is a common design in Micronesia. (Thuyền buồm proa phao thăng bằng một thiết kế phổ biến ở Micronesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Prau (n): Một cách viết khác của "proa".
  • Outrigger canoe (n): Thuyền độc mộc phao thăng bằng (một loại thuyền tương tự, nhưng "proa" thường chỉ loại hai thân không đối xứng).
Từ đồng nghĩa
  • Sailing canoe: thuyền buồm độc mộc.
  • Traditional sailing vessel: tàu thuyền buồm truyền thống.
proa

A proa sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. thuyền buồm ( lai)