praya

praya

A massive praya drifts through the deep ocean's blue water.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài siphonophore thuộc địa chiều dài lên tới 130 feet: "praya" một loài động vật biển không xương sống, thuộc lớp siphonophore, sống thành tập đoàn có thể dài tới khoảng 40 mét. Loài này thường được tìm thấyvùng biển sâu.

dụ sử dụng
  • (Loài praya một sinh vật biển sâu hấp dẫn.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài praya mới ngoài khơi bờ biển Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "praya" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc nghiên cứu khoa học.
    • The praya's colonial structure allows it to grow extremely long. (Cấu trúc thuộc địa của loài praya cho phép phát triển cực kỳ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Praya (n): dạng số ít, không biến thể phổ biến khác.
  • Siphonophore (n): một nhóm động vật biển họ hàng với praya.
    • Praya belongs to the siphonophore family. (Praya thuộc họ siphonophore.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonial siphonophore: siphonophore thuộc địa (mô tả chính xác hơn về đặc điểm của loài).
    • The praya is a type of colonial siphonophore. (Praya một loại siphonophore thuộc địa.)
Các cụm từ liên quan
  • Praya species: loài praya.
    • Several praya species have been identified. (Một số loài praya đã được xác định.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "praya" do đây thuật ngữ chuyên ngành.