breaking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá vỡ, sự đập vỡ: "breaking" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật thể bị tách rời, hư hỏng hoặc không còn nguyên vẹn.
- Sự phá hủy, sự làm gãy: Trong ngữ cảnh vật lý, "breaking" mô tả việc làm gãy hoặc làm vỡ một vật cứng.
- Sự gián đoạn, sự ngắt quãng: Có thể chỉ sự dừng lại hoặc làm gián đoạn một quá trình, hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The breaking of the window was loud and sudden. (Sự đập vỡ cửa sổ rất to và đột ngột.)
- The breaking of the news caused a lot of excitement. (Sự phá vỡ tin tức đã gây ra nhiều phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"breaking point": điểm giới hạn, điểm vỡ.
- The team worked until they reached their breaking point. (Nhóm đã làm việc cho đến khi đạt đến điểm giới hạn của họ.)
"breaking and entering": đột nhập trái phép (hành vi phạm tội).
- He was charged with breaking and entering. (Anh ta bị buộc tội đột nhập trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
Break (động từ): làm vỡ, phá vỡ.
- She tried not to break the vase. (Cô ấy cố gắng không làm vỡ chiếc bình.)
Breakable (tính từ): dễ vỡ, dễ hỏng.
- Handle these glasses carefully; they are very breakable. (Hãy cẩn thận khi cầm những chiếc ly này; chúng rất dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Fracturing: sự gãy, sự nứt (thường dùng trong y học hoặc địa chất).
- Shattering: sự vỡ tan, sự đập nát (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down: hỏng hóc, suy sụp.
- The car broke down on the highway. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
Break up: kết thúc, tan vỡ (mối quan hệ, cuộc họp).
- They decided to break up after five years. (Họ quyết định chia tay sau năm năm.)
Thành ngữ liên quan
Break the ice: phá vỡ sự im lặng, tạo bầu không khí thoải mái.
- He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự im lặng tại cuộc họp.)
Break a leg: chúc may mắn (thường dùng trong sân khấu).
- Break a leg on your performance tonight! (Chúc bạn may mắn trong buổi biểu diễn tối nay!)