barracking
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự la ó, phản đối ồn ào: "Barracking" chỉ hành động la hét, la ó để làm gián đoạn một bài phát biểu hoặc bài nói mà bạn không đồng ý. Đây là hành vi thường thấy trong các cuộc họp chính trị, sự kiện thể thao, hoặc các buổi diễn thuyết công cộng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Đang la ó, đang phản đối ồn ào: "Barracking" có thể là dạng hiện tại phân từ của động từ "barrack", mang nghĩa đang thực hiện hành động la ó để phản đối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant barracking from the audience made it impossible for the speaker to continue. (Sự la ó liên tục từ khán giả khiến người diễn thuyết không thể tiếp tục.)
- The politician faced heavy barracking during his speech on the new policy. (Chính trị gia đó đã phải đối mặt với sự la ó dữ dội trong bài phát biểu về chính sách mới.)
Động từ:
- The crowd was barracking the referee for a controversial decision. (Đám đông đang la ó trọng tài vì một quyết định gây tranh cãi.)
- She was barracking the opposition leader throughout the debate. (Cô ấy đã la ó lãnh đạo phe đối lập trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under barracking": bị la ó, bị phản đối ồn ào.
- The new law was passed despite being under constant barracking from protesters. (Luật mới đã được thông qua mặc dù bị la ó liên tục từ những người phản đối.)
"barracking from the sidelines": la ó từ bên ngoài (thường dùng trong thể thao hoặc chính trị).
- The team ignored the barracking from the sidelines and focused on the game. (Đội bóng đã phớt lờ sự la ó từ bên ngoài và tập trung vào trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Barrack (động từ): la ó, phản đối ồn ào.
- The fans barracked the umpire for a bad call. (Người hâm mộ đã la ó trọng tài vì một quyết định sai lầm.)
Barracker (danh từ): người la ó, người phản đối ồn ào.
- The barrackers were asked to leave the hall. (Những người la ó đã được yêu cầu rời khỏi hội trường.)
Từ đồng nghĩa
Jeering: la ó, chế nhạo (thường mang tính khinh miệt).
- The jeering from the crowd was unbearable. (Sự la ó chế nhạo từ đám đông thật không thể chịu nổi.)
Catcalling: huýt sáo hoặc la ó (thường là để chế giễu hoặc quấy rối).
- The catcalling during the speech was disrespectful. (Việc la ó huýt sáo trong bài phát biểu thật thiếu tôn trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barrack for: ủng hộ (chỉ dùng trong tiếng Anh Úc hoặc Anh New Zealand, nghĩa là cổ vũ cho một đội hoặc người nào đó).
- The crowd was barracking for the home team. (Đám đông đã cổ vũ cho đội nhà.)
- Lưu ý: Nghĩa này trái ngược với "barracking" (la ó) và thường gây nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
Give someone a barracking: la ó ai đó.
- The audience gave the comedian a barracking for his offensive jokes. (Khán giả đã la ó diễn viên hài vì những câu chuyện cười xúc phạm của anh ta.)
Face the barracking: đối mặt với sự la ó.
- The minister had to face the barracking from the opposition. (Bộ trưởng đã phải đối mặt với sự la ó từ phe đối lập.)