preakness

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun) - Preakness: Một cuộc đua ngựa thường niên dành cho ngựa ba tuổi; được tổ chức tại trường đua Pimlico ở Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ. Đây chặng thứ hai trong chuỗi ba chặng đua Triple Crown (Ba Vương miện) của ngành đua ngựa Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Preakness được tổ chức hàng năm vào tháng Năm.)
  • (Chiến thắng Preakness một thành tích lớn đối với bất kỳ con ngựa đua nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preakness Stakes": Tên chính thức của cuộc đua, thường được gọi tắt "Preakness".

    • The Preakness Stakes is the second leg of the Triple Crown. (Preakness Stakes chặng thứ hai của Triple Crown.)
  • "Preakness winner": Con ngựa chiến thắng cuộc đua Preakness.

    • The Preakness winner will now aim for the Belmont Stakes. (Ngựa chiến thắng Preakness giờ sẽ hướng đến Belmont Stakes.)
Biến thể từ gần giống
  • Preakness (tên riêng): Không biến thể; đây tên của một sự kiện cụ thể.
  • Preakness-related (tính từ ghép): Liên quan đến Preakness.
    • The Preakness-related festivities attract thousands of visitors. (Các lễ hội liên quan đến Preakness thu hút hàng nghìn du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • The Preakness Stakes: Tên đầy đủ của cuộc đua, đồng nghĩa với "Preakness".
  • Second jewel of the Triple Crown: Viên ngọc thứ hai của Vương miện ba, một cách gọi ẩn dụ cho Preakness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run in the Preakness: Tham gia chạy đua tại Preakness.
    • The horse will run in the Preakness this year. (Con ngựa sẽ chạy đua tại Preakness năm nay.)
  • Win the Preakness: Chiến thắng cuộc đua Preakness.
    • Only a few horses have won the Preakness more than once. (Chỉ một số ít ngựa đã thắng Preakness nhiều hơn một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Preakness weather": Thời tiết đặc trưng vào ngày diễn ra Preakness, thường mưa hoặc ẩm ướt.
    • We hope the Preakness weather will be clear this year. (Chúng tôi hy vọng thời tiết Preakness sẽ quang đãng năm nay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

preakness
The jockey guides his horse to victory in the Preakness.