preempt
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời đấu giá ngăn chặn: Trong trò chơi bài bridge, "preempt" chỉ một lời đấu giá cao nhằm ngăn đối thủ không thể đấu giá tiếp.
Động từ:
- Giành quyền sở hữu trước: "preempt" có nghĩa là giành quyền sở hữu một thứ gì đó (ví dụ như đất đai) dựa trên cơ hội hoặc quyền ưu tiên trước người khác.
- Thay thế hoặc ưu tiên hơn: "preempt" còn chỉ việc chiếm chỗ hoặc có quyền ưu tiên hơn một sự kiện, chương trình khác.
- Giành lấy trước cho bản thân: "preempt" cũng có nghĩa là tự mình giành lấy một thứ gì đó trước khi người khác có thể làm điều tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His preempt in the bridge game caught the opponents off guard. (Lời đấu giá ngăn chặn của anh ấy trong ván bài bridge đã khiến đối thủ bất ngờ.)
Động từ:
- The company tried to preempt the land before the auction. (Công ty đã cố gắng giành quyền sở hữu mảnh đất trước cuộc đấu giá.)
- The live broadcast of the presidential debate preempts the regular news hour. (Buổi phát sóng trực tiếp cuộc tranh luận tổng thống thay thế giờ tin tức thông thường.)
- She preempted the offer by submitting her bid early. (Cô ấy đã giành lấy lời đề nghị trước bằng cách nộp hồ sơ đấu thầu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to preempt a move": ngăn chặn một động thái trước khi nó xảy ra.
- The government preempted a potential strike by negotiating with the union. (Chính phủ đã ngăn chặn một cuộc đình công tiềm ẩn bằng cách đàm phán với công đoàn.)
"to preempt a question": trả lời hoặc giải quyết một câu hỏi trước khi nó được đặt ra.
- The CEO preempted the question about layoffs in her opening speech. (CEO đã giải quyết câu hỏi về sa thải nhân viên trong bài phát biểu mở đầu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Preemptive (tính từ): mang tính ngăn chặn, mang tính phòng ngừa.
- The army launched a preemptive strike against the enemy. (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công phòng ngừa vào kẻ thù.)
- Preemption (danh từ): hành động giành quyền sở hữu trước hoặc ngăn chặn.
- The preemption of the land was controversial. (Việc giành quyền sở hữu mảnh đất trước đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipate: đoán trước, dự đoán (nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước).
- Forestall: ngăn chặn trước, phòng ngừa (thường dùng trong bối cảnh hành động có chủ đích).
- Usurp: chiếm đoạt (thường mang nghĩa tiêu cực, không hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Preempt on: giành quyền ưu tiên hoặc thay thế một điều gì đó.
- The new policy preempts on the old regulations. (Chính sách mới thay thế các quy định cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Preempt the market: chiếm lĩnh thị trường trước đối thủ.
- By releasing the product early, they preempted the market. (Bằng cách phát hành sản phẩm sớm, họ đã chiếm lĩnh thị trường trước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan