prehensile
/pri'hensail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có thể cầm nắm, có khả năng quắp chặt: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (thường là chi, đuôi, hoặc môi) của động vật có khả năng nắm, giữ, bám hoặc quấn quanh một vật thể.
- Tham lam, hám lợi: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính cách tham lam, luôn muốn nắm giữ hoặc chiếm đoạt thứ gì đó, như tiền bạc hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa động vật học):
- Monkeys have prehensile tails that help them swing from branch to branch. (Khỉ có những chiếc đuôi có thể cầm nắm giúp chúng đu từ cành này sang cành khác.)
- The chameleon uses its prehensile feet to grip onto thin twigs. (Tắc kè sử dụng đôi chân có khả năng quắp chặt để bám vào những cành cây mảnh.)
- Tính từ (Nghĩa ẩn dụ):
- He was known for his prehensile ambition, always seeking more power. (Anh ta nổi tiếng vì tham vọng tham lam, luôn tìm kiếm thêm quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prehensile" thường được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học (sinh học, động vật học) hoặc văn chương mô tả chính xác. Trong đời sống hàng ngày, nghĩa ẩn dụ ít được dùng hơn.
- Có thể dùng để mô tả các bộ phận khác ngoài đuôi và chân, ví dụ: (đôi môi có thể cầm nắm của một con hươu cao cổ).
Biến thể và từ gần giống
- Prehension (danh từ): Hành động cầm nắm, sự nắm giữ.
- The study focused on the mechanics of prehension in primates. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế sự cầm nắm ở loài linh trưởng.)
- Prehensility (danh từ): Khả năng cầm nắm.
- The prehensility of its tail gives the animal a great advantage. (Khả năng cầm nắm của chiếc đuôi mang lại cho con vật lợi thế lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật học: Grasping (có thể nắm chặt), gripping (có thể bám chặt).
- Nghĩa ẩn dụ: Greedy (tham lam), grasping (hám lợi), avaricious (tham tiền), covetous (thèm muốn).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa động vật học: Non-prehensile (không có khả năng cầm nắm).
- Nghĩa ẩn dụ: Generous (rộng lượng), unselfish (không ích kỷ).
tính từ
- (động vật học) có thể cầm nắm (chân, đuôi)