greedy
/'gri:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham ăn, háu ăn: Có mong muốn ăn hoặc uống nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý.
- Tham lam, hám: Có lòng ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với của cải, lợi ích hoặc danh vọng.
- Thèm khát, thiết tha: Có mong muốn mãnh liệt, nồng nhiệt đối với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The greedy child took all the candies for himself. (Đứa trẻ tham ăn đã lấy hết kẹo cho riêng mình.)
- He is greedy for power and will do anything to get it. (Anh ta tham lam quyền lực và sẽ làm mọi thứ để có được nó.)
- She was greedy to learn more about the ancient culture. (Cô ấy thèm khát được tìm hiểu thêm về nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"greedy for": thèm khát, khao khát điều gì.
- The young artist was greedy for recognition. (Người nghệ sĩ trẻ thèm khát sự công nhận.)
"greedy of": hám, tham lam về điều gì (thường dùng với danh vọng, lợi ích).
- He was accused of being greedy of gain. (Anh ta bị buộc tội là hám lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Greed (n): lòng tham, sự tham lam.
- Greed is one of the seven deadly sins. (Lòng tham là một trong bảy mối tội đầu.)
Greedily (adv): một cách tham lam, háu ăn.
- He ate the cake greedily. (Anh ta ăn chiếc bánh một cách háu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Avaricious: tham lam (nhấn mạnh vào của cải, tiền bạc).
- Grasping: hám lợi, keo kiệt.
- Ravenous: đói cồn cào, háu ăn.
- Desirous: khao khát, mong muốn.
Từ trái nghĩa
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Moderate: điều độ, vừa phải.
- Content: hài lòng, mãn nguyện.
tính từ
- tham ăn, háu ăn
- tham lam, hám
- greedy of honourshám danh
- greedy of gainthám lợi
- thèm khát, thiết tha
- to be greedy to do somethingthèm khát được làm gì