grabby
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham lam, hám lợi: Có tính cách hoặc xu hướng muốn lấy hoặc chiếm hữu nhiều hơn, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài sản, một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known for being grabby and would always try to take the biggest share. (Anh ta nổi tiếng là kẻ tham lam và luôn cố gắng chiếm phần lớn nhất.)
- The company's grabby tactics in acquiring smaller businesses angered the community. (Những chiến thuật hám lợi của công ty trong việc thâu tóm các doanh nghiệp nhỏ hơn đã khiến cộng đồng tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grabby behavior": hành vi tham lam, hám lợi.
- His grabby behavior at the buffet was embarrassing. (Hành vi tham lam của anh ta ở bữa tiệc tự chọn thật đáng xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grab (động từ): chộp lấy, vồ lấy.
- Grasping (tính từ): tham lam, hám lợi (nghĩa tương tự "grabby" nhưng có thể trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
- Avaricious: tham lam.
- Greedy: tham lam, hám lợi.
- Covetous: thèm muốn, tham lam (muốn có thứ của người khác).
Từ trái nghĩa
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Altruistic: vị tha.