pretext
/'pri:tekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cớ, lý do giả tạo: Một lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để che giấu mục đích thực sự của một hành động. Đó thường là một cái cớ không thành thật.
- Vẻ bề ngoài, sự giả vờ: Một tình huống hoặc vẻ ngoài được sử dụng để che đậy bản chất thật của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called her on the pretext of asking about homework. (Anh ấy gọi điện cho cô ấy với cái cớ là hỏi về bài tập về nhà.)
- The meeting was just a pretext for them to discuss the real issue. (Cuộc họp chỉ là cái cớ để họ thảo luận vấn đề thực sự.)
- She refused the invitation under the pretext of being busy. (Cô ấy từ chối lời mời với lý do là bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under/on/upon the pretext of (doing) something": lấy cớ là (làm) việc gì đó.
- He entered the building on the pretext of making a delivery. (Hắn vào tòa nhà với cái cớ là giao hàng.)
- She borrowed money under the pretext of a family emergency. (Cô ta mượn tiền với lý do là có việc khẩn cấp trong gia đình.)
"a thin/flimsy/transparent pretext": một cái cớ mỏng manh/không thuyết phục/dễ thấy rõ.
- His excuse for being late was a very flimsy pretext. (Lý do anh ta đến muộn là một cái cớ rất mỏng manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretextual (tính từ): (thuộc về) cớ, mang tính chất lấy cớ.
- The police stop was deemed pretextual. (Việc cảnh sát chặn lại bị coi là có động cơ lấy cớ.)
Từ đồng nghĩa
- Excuse: lời bào chữa, lý do (có thể thật hoặc giả).
- Pretense: sự giả vờ, vỏ bọc.
- Guise: vẻ bề ngoài, lớp vỏ ngụy trang.
- Ruse: mưu mẹo, thủ đoạn.
Từ trái nghĩa
- Genuine reason: lý do chân thật.
- Truth: sự thật.
Thành ngữ liên quan
- A pretext for war: cái cớ để gây chiến.
- The border incident was used as a pretext for war. (Sự cố biên giới đã được dùng làm cái cớ để gây chiến.)
danh từ
- cớ; lý do, cớ thoái thác, lý do không thành thật
- on (under, upon) the pretext oflấy cớ là, lấy lý do là
ngoại động từ
- lấy cớ là; viện ra làm lý do