preussen

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Phổ (Vương quốc Phổ): "preussen" tên gọi của một vương quốc lịch sử từng tồn tạikhu vực trung-bắc châu Âu, bao gồm phần lớn lãnh thổ nước Đức ngày nay một phần của Ba Lan. Trong thế kỷ 19, Phổ đã đóng vai trò lãnh đạo trong việc thống nhất kinh tế chính trị các quốc gia Đức, dẫn đến sự hình thành Đế quốc Đức vào năm 1871.

dụ sử dụng
  • (Phổ một cường quốc châu Âu lớn trong thế kỷ 18 19.)
  • (Sự thống nhất nước Đức phần lớn được thúc đẩy bởi Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kingdom of Preussen": Vương quốc Phổ, dùng để chỉ thực thể chính trị này trong các văn bản lịch sử.
    • The Kingdom of Preussen was known for its strong military and efficient bureaucracy. (Vương quốc Phổ nổi tiếng với quân đội hùng mạnh bộ máy hành chính hiệu quả.)
  • "Preussen era": Thời kỳ Phổ, ám chỉ giai đoạn lịch sử khi Phổ một thế lực thống trị.
    • Many architectural landmarks in Berlin date back to the Preussen era. (Nhiều công trình kiến trúc mang tính biểu tượng ở Berlin từ thời kỳ Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prussia (danh từ): Dạng tiếng Anh phổ biến của "preussen" (từ này thường được viết hoa trong tiếng Việt "Phổ").
  • Prussian (tính từ): Thuộc về Phổ, hoặc người Phổ.
    • The Prussian army was highly disciplined. (Quân đội Phổ kỷ luật cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Phổ: Tên gọi lịch sử chính thức.
  • Phổ quốc: Một cách gọi , ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "preussen" danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Preussen": Tinh thần Phổ, ám chỉ các giá trị như kỷ luật, hiệu quả, lòng yêu nước gắn liền với vương quốc này.
    • The spirit of Preussen is often invoked in discussions about German efficiency. (Tinh thần Phổ thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hiệu quả của người Đức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan