preuve

Học thuật
Thân thiện
preuve

L'avocat présente une preuve au juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng cứ, bằng chứng: Vật, tài liệu hoặc sự kiện dùng để chứng minh tính đúng đắn, sự thật hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Điều chứng tỏ, dấu hiệu: Một biểu hiện, hành động hoặc sự việc cho thấy một phẩm chất, cảm xúc hoặc trạng thái.
    • Sự thử, sự kiểm tra: Hành động kiểm tra, thử nghiệm để xác minh tính chính xác, độ bền hoặc chất lượng của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police cherche des preuves. (Cảnh sát đang tìm kiếm các bằng chứng.)
    • Son sourire est une preuve de sa joie. (Nụ cười của ấymột dấu hiệu cho thấy niềm vui của ấy.)
    • Il faut faire la preuve de ce théorème. (Phải thử/chứng minh địnhnày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À preuve que...: Với chứng cớ là..., để chứng tỏ rằng...

    • Il est venu, à preuve qu'il tient à toi. (Anh ấy đã đến, điều đó chứng tỏanh ấy quan tâm đến bạn.)
  • Preuve en main: bằng chứng cụ thể trong tay.

    • Il a dénoncé la corruption, preuve en main. (Anh ta đã tố cáo tham nhũng với bằng chứng cụ thể trong tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Prouver (động từ): Chứng minh, chứng tỏ.

    • Ces faits prouvent son innocence. (Những sự việc này chứng minh sự vô tội của anh ta.)
  • Épreuve (danh từ giống cái): Bài kiểm tra, cuộc thử thách; trong in ấn còn có nghĩa là "bản in thử".

    • Les épreuves du baccalauréat. (Các bài thi tú tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Témoignage: Lời khai, chứng cớ (thường do người cung cấp).
  • Indice: Manh mối, dấu hiệu (gợi ý cho một kết luận).
  • Démonstration: Sự chứng minh, sự trình bày rõ ràng (bằnglẽ hoặc thí nghiệm).
Các cụm từ cố định
  • Faire preuve de...: Tỏ ra (một phẩm chất nào đó).

    • Il a fait preuve d'un grand courage. (Anh ấy đã tỏ ra rất dũng cảm.)
  • Faire ses preuves: Chứng minh năng lực, giá trị của bản thân (qua thực tế).

    • Ce jeune médecin a déjà fait ses preuves. (Bác sĩ trẻ này đã chứng minh được năng lực của mình.)
  • Faute de preuve(s): (Do) thiếu bằng chứng.

    • L'accusé a été relaxé faute de preuves. (Bị cáo đã được trả tự do thiếu bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • La preuve par neuf: Phép thử bằng chín (một phương pháp kiểm tra tính đúng đắn của phép nhân); dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ một bằng chứng hết sức chắc chắn, không thể chối cãi.
    • Son alibi est vérifié, c'est la preuve par neuf. (Lời khai ngoại phạm của anh ta đã được kiểm chứng, đómột bằng chứng hết sức chắc chắn.)
preuve

L'avocat présente une preuve au juge.

danh từ giống cái
  1. chứng cứ, bằng chứng
    • Faute de preuve
      không bằng chứng
  2. điều chứng tỏ, dấu hiệu
    • Preuve d'affection
      dấu hiệu quyến luyến
  3. sự thử
    • Preuve d'un calcul
      sự thử một con tính
    • à preuve à
      (thân mật) với chứng cứ
    • démontrer preuve en main
      chứng minh bằng chứng cụ thể
    • faire preuve de
      tỏ ra
    • faire ses preuves
      chứng minh khả năng của mình