priced

/praist/
Học thuật
Thân thiện
priced

The new priced catalogue arrived on the manager's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá, đề giá: Dùng để mô tả một mặt hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ đã được ấn định một mức giá cụ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, mua bán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly priced items are now on the shelf. (Những món hàng mới được định giá hiện đã trên kệ.)
    • Please send me the priced list of your products. (Làm ơn gửi cho tôi bảng danh sách sản phẩm đề giá.)
    • All goods in this store are clearly priced. (Tất cả hàng hóa trong cửa hàng này đều được ghi giá rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "competitively priced": mức giá cạnh tranh.
    • Our new model is competitively priced to attract more customers. (Mẫu mới của chúng tôi mức giá cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.)
  • "reasonably priced": mức giá hợp , phải chăng.
    • The food at this restaurant is delicious and reasonably priced. (Đồ ănnhà hàng này ngon giá cả hợp .)
  • "highly priced" / "priced high": giá cao, đắt.
    • Luxury goods are often highly priced. (Hàng xa xỉ thường giá rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (n): giá cả, giá tiền.
    • What is the price of this book? (Giá của cuốn sách này bao nhiêu?)
  • Price (v): định giá, niêm yết giá.
    • The company has not yet priced the new software. (Công ty vẫn chưa định giá cho phần mềm mới.)
  • Priceless (adj): vô giá, quý giá không thể đo đếm bằng tiền.
    • Family memories are priceless. (Những kỷ niệm gia đình vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tagged: được gắn nhãn giá (thông tục).
  • Marked: được đánh dấu giá.
  • Valued: được định giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'priced' với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'price').

Thành ngữ liên quan
  • To be priced out of the market: bị đẩy ra khỏi thị trường giá quá cao (so với đối thủ).
    • Smaller companies are being priced out of the market by large corporations. (Các công ty nhỏ hơn đang bị đẩy ra khỏi thị trường bởi các tập đoàn lớn giá cả.)
  • To be priced to sell: được định giá để bán nhanh (thường giá thấp).
    • These are last season's items, so they are priced to sell. (Đây những món đồ của mùa trước, vậy chúng được định giá để bán nhanh.)
priced

The new priced catalogue arrived on the manager's desk.

tính từ
  1. giá, đề giá
    • priced catalogue
      bản kê mẫu hàng đề giá

Từ gần giống