pricey
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đắt đỏ, có giá cao: "pricey" được dùng để mô tả một thứ gì đó có giá tiền lớn hơn so với mức trung bình hoặc so với khả năng chi trả của người nói. Từ này thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng đó khá đắt đỏ, nhưng đồ ăn rất ngon.)
- (Tôi muốn mua chiếc váy đó, nhưng nó quá đắt so với ngân sách của tôi.)
- (Mẫu điện thoại thông minh mới rất đắt, nhưng nhiều người vẫn mua nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pricey item": một món đồ đắt tiền.
- This watch is a pricey item, so handle it with care. (Chiếc đồng hồ này là một món đồ đắt tiền, hãy cẩn thận khi sử dụng.)
"pricey for someone": đắt đỏ đối với ai đó.
- The tuition fee is pricey for many families. (Học phí đắt đỏ đối với nhiều gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Price (danh từ): giá cả.
- The price of this car is too high. (Giá của chiếc xe này quá cao.)
- Pricy (cách viết khác của "pricey"): đắt đỏ.
- This hotel is a bit pricy, but worth it. (Khách sạn này hơi đắt, nhưng đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Expensive: đắt tiền (trang trọng hơn).
- This jacket is expensive. (Chiếc áo khoác này đắt tiền.)
- Costly: tốn kém, đắt đỏ (thường mang nghĩa tiêu cực về chi phí).
- The repairs were costly. (Việc sửa chữa rất tốn kém.)
- Dear: đắt (thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái cổ điển).
- That shop sells dear goods. (Cửa hàng đó bán hàng đắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "pricey". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Be pricey: là đắt đỏ. - The tickets are pricey. (Vé rất đắt.) - Seem pricey: có vẻ đắt đỏ. - This restaurant seems pricey. (Nhà hàng này có vẻ đắt.)
Thành ngữ liên quan
- "A pricey taste": sở thích đắt tiền, thói quen chi tiêu xa hoa.
- She has a pricey taste in fashion. (Cô ấy có sở thích thời trang đắt tiền.)