prickling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác kim châm: "prickling" chỉ một cảm giác xúc giác trên da, giống như bị nhiều mũi kim nhỏ đâm chích nhẹ. Đây một dạng cảm giác cơ thể (somatic sensation) thường xuất hiện khi da bị kích thích hoặc do thần kinh.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "prickle"):

    • Đang chích, đang kim châm: Hành động hoặc quá trình gây ra cảm giác như bị kim châm.
    • Đang cảm thấy kim châm: Diễn tả trạng thái da hoặc cơ thể đang trải qua cảm giác này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The prickling in my foot after sitting too long was very uncomfortable. (Cảm giác kim châmchân tôi sau khi ngồi quá lâu rất khó chịu.)
    • A prickling sensation ran down her spine when she heard the strange noise. (Một cảm giác kim châm chạy dọc sống lưng ấy khi nghe thấy tiếng động lạ.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The needles were prickling his skin during the acupuncture session. (Những cây kim đang chích vào da anh ấy trong buổi châm cứu.)
    • Her arms were prickling from the cold wind. (Cánh tay ấy đang cảm thấy kim châm gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prickling with excitement": cảm thấy hồi hộp, phấn khích đến mức da như bị kim châm.

    • The crowd was prickling with excitement before the concert started. (Đám đông đang cảm thấy hồi hộp đến kim châm trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
  • "prickling sensation": cụm từ thường dùng để mô tả cảm giác rần hoặc kiến trên da.

    • He had a prickling sensation in his fingers after the injury. (Anh ấy cảm giác kim châmcác ngón tay sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Prickle (danh từ): một cái gai nhỏ, hoặc cảm giác kim châm.

    • The cactus has many prickles. (Cây xương rồng nhiều gai nhỏ.)
  • Prickle (động từ): chích, gây cảm giác kim châm.

    • The wool sweater prickles my skin. (Áo len len chích da tôi.)
  • Prickly (tính từ): nhiều gai, hoặc dễ bị kích thích (về tính cách).

    • He is a prickly person. (Anh ấy người dễ nổi cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tingling: cảm giác rần, kiến (thường nhẹ hơn "prickling").

    • My foot is tingling after sitting on it. (Chân tôi đang rần sau khi ngồi lên .)
  • Stinging: cảm giác châm chích, đau rát (mạnh hơn "prickling").

    • The bee sting left a stinging sensation. (Vết ong đốt để lại cảm giác châm chích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prickle up: nổi da , dựng lông lên (thường dùng cho động vật).
    • The cat's fur prickled up when it saw the dog. (Lông mèo dựng lên khi thấy con chó.)
Thành ngữ liên quan
  • Pins and needles: cảm giác kiến , rần (thường sau khi bị chèn ép dây thần kinh).

    • I have pins and needles in my arm. (Tôi cảm giác kiến cánh tay.)
  • A prickling feeling: cảm giác linh tính, linh cảm (nghĩa bóng).

    • She had a prickling feeling that something was wrong. ( ấy cảm giác linh tính rằng có điều đó không ổn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

prickling
A slight prickling sensation spread across her arm after she brushed against the plant.