priestley

priestley

A chemist in a laboratory carefully isolates a gas using Priestley's apparatus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một nhà hóa học người Anh (1733-1804), nổi tiếng với việc phân lập nhiều loại khí phát hiện ra oxy (độc lập với Scheele).

dụ sử dụng
  • (Joseph Priestley được biết đến với việc phát hiện ra oxy.)
  • (Các thí nghiệm của Priestley với chất khí đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Priestley's work": công trình của Priestley.
    • Priestley's work on photosynthesis was groundbreaking. (Công trình của Priestley về quang hợp mang tính đột phá.)
  • "Priestley's legacy": di sản của Priestley.
    • Priestley's legacy includes not only scientific discoveries but also his contributions to theology. (Di sản của Priestley bao gồm không chỉ các khám phá khoa học còn cả những đóng góp của ông cho thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Priestleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Priestley.
    • The Priestleyan approach to gas chemistry was revolutionary. (Phương pháp Priestleyan đối với hóa học khí mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây danh từ riêng.