prieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh mục trưởng tu viện: "Prieur" là một chức vụ trong một số dòng tu Công giáo, chỉ người đứng đầu một tu viện (gọi là "prieuré"), có quyền quản lý và điều hành tu viện đó. Chức vụ này thường thấp hơn "abbé" (viện phụ) và thường được giao cho một tu viện nhỏ hoặc một cộng đoàn phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prieur dirige la vie spirituelle de la communauté. (Vị linh mục trưởng tu viện điều hành đời sống tinh thần của cộng đoàn.)
- Le monastère est sous l'autorité d'un prieur. (Tu viện nằm dưới quyền của một linh mục trưởng tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand prieur": Đại trưởng tu viện, một chức vụ cao cấp hơn trong một số dòng tu hoặc tổ chức, như Dòng Đền Thánh.
- "Prieur conventuel": Trưởng tu viện đan tu, thường chỉ người đứng đầu một tu viện theo luật dòng.
Biến thể và từ gần giống
- Prieuré (danh từ giống đực): Tu viện do một "prieur" điều hành.
- Prieure (danh từ giống cái): Nữ tu viện trưởng, người đứng đầu một tu viện nữ.
- Prieural, prieurale (tính từ): Thuộc về chức vụ hoặc tu viện của một "prieur".
Từ đồng nghĩa
- Supérieur de monastère: Bề trên tu viện.
- Chef de communauté religieuse: Trưởng cộng đoàn tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Être élu prieur: Được bầu làm linh mục trưởng tu viện.
- Le frère Martin a été élu prieur pour cinq ans. (Thầy Martin đã được bầu làm linh mục trưởng tu viện trong năm năm.)
- Office du prieur: Chức vụ của linh mục trưởng tu viện.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) linh mục trưởng tu viện