brier

/'braiə/ Cách viết khác : (briar) /'braiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cán (bột làm bánh): Hành động dùng một dụng cụ như cây cán bột để làm dẹt mỏng một khối bột, thườngđể làm vỏ bánh, bánh mì dẹt, hoặc các loại bánh ngọt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de faire la tarte, il faut bien brier la pâte. (Trước khi làm bánh tart, cần phải cán bột thật kỹ.)
    • Elle brie la pâte à pizza sur le plan de travail fariné. ( ấy cán bột pizza trên mặt bàn đã được rắc bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brier fin": cán mỏng.
    • Pour les pâtes feuilletées, il faut brier la pâte très fin. (Đối với bột làm bánh ngàn lớp, cần phải cán bột rất mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Broyer (ngoại động từ): nghiền, tán nhỏ (thường dùng cho các vật cứng hoặc khô như hạt phê, gia vị).
  • Étaler (ngoại động từ): trải ra, phết ra (có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bột, kem, hoặc các vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Abaisser (ngoại động từ): cán bột (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong ngữ cảnh nấu ăn).
  • Étendre (ngoại động từ): kéo dài ra, làm rộng ra (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "brier" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn, người ta thường dùng từ "abaisser" hoặc "étaler" để chỉ hành động cán bột.
  • Động từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp hoặc làm bánh.
ngoại động từ
  1. cán (bột làm bánh)