parieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh cuộc: Một người tham gia vào việc đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả của một sự kiện không chắc chắn, với hy vọng thắng được nhiều hơn số đã đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un parieur invétéré aux courses de chevaux. (Anh ta là một tay đánh cuộc chuyên nghiệp ở các cuộc đua ngựa.)
- Les parieurs attendent anxieusement les résultats du match. (Những người đánh cuộc đang lo lắng chờ đợi kết quả trận đấu.)
- Ce n'est pas un joueur, c'est un simple parieur occasionnel. (Hắn không phải là tay cờ bạc, chỉ là một người đánh cuộc cho vui thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parieur professionnel": người đánh cuộc chuyên nghiệp (kiếm sống bằng nghề đánh cược).
- Il vit des gains de ses pronostics sportifs, c'est un parieur professionnel. (Anh ta sống bằng tiền thắng cược từ dự đoán thể thao, là một người đánh cuộc chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Parier (động từ): đánh cuộc.
- Ils aiment parier sur le football. (Họ thích đánh cuộc vào bóng đá.)
Pari (danh từ giống đực): vụ đánh cuộc, tiền cược.
- Il a gagné son pari. (Anh ta đã thắng vụ đánh cuộc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur (danh từ giống đực): người chơi, con bạc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chơi bài, cờ bạc nói chung).
- Bookmaker (danh từ giống đực): người nhận đặt cược, nhà cái (người tổ chức nhận cược, khác với người đánh cuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "parier").
Thành ngữ liên quan
- "Heureux au jeu, malheureux en amour": (Thành ngữ) May ở cờ bạc, rủi ở tình duyên.
- Il gagne toujours aux cartes mais est célibataire, comme quoi: heureux au jeu, malheureux en amour. (Anh ta luôn thắng bài nhưng vẫn độc thân, đúng là: may ở cờ bạc, rủi ở tình duyên.) (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến bối cảnh đánh bạc/cược nói chung).
danh từ giống đực
- người đánh cuộc