primacy

primacy

The principle of primacy is clearly demonstrated in this organizational chart.

Định nghĩa

Danh từ: Tính ưu việt, vị trí hàng đầu, tầm quan trọng tối cao – "primacy" chỉ trạng thái hoặc vị thế của một sự vật, khái niệm hoặc cá nhân được coi quan trọng nhất, vượt trội hơn hết so với những thứ khác trong một bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tính ưu việt của tăng trưởng kinh tế thường bị tranh luậncác nước đang phát triển.)
  • (Trong ngoại giao quốc tế, vị trí hàng đầu của chủ quyền quốc gia vẫn một nguyên tắc then chốt.)
  • (Cộng đồng khoa học thừa nhận tầm quan trọng tối cao của nghiên cứu dựa trên bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assert primacy": khẳng định vị thế hàng đầu hoặc tính ưu việt của một điều đó.
    • The government sought to assert the primacy of law over political interests. (Chính phủ tìm cách khẳng định tính ưu việt của pháp luật so với các lợi ích chính trị.)
  • "primacy of something over something": tính ưu việt của một thứ so với một thứ khác.
    • The primacy of human rights over state security is a controversial topic. (Tính ưu việt của nhân quyền so với an ninh nhà nước một chủ đề gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary (tính từ): chính yếu, đầu tiên, quan trọng nhất.
    • The primary goal is to reduce poverty. (Mục tiêu chính yếu giảm nghèo.)
  • Primacy không biến thể danh từ khác, nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật hoặc chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Supremacy: quyền tối thượng, vị trí tối cao (nhấn mạnh quyền lực hoặc sự thống trị).
    • The supremacy of the military was challenged by civil society. (Quyền tối thượng của quân đội đã bị xã hội dân sự thách thức.)
  • Precedence: ưu tiên, quyền được ưu tiên hơn.
    • Safety takes precedence over cost in this project. (An toàn được ưu tiên hơn chi phí trong dự án này.)
  • Dominance: sự thống trị, sự chiếm ưu thế.
    • The dominance of a single species can disrupt the ecosystem. (Sự thống trị của một loài duy nhất có thể phá vỡ hệ sinh thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "primacy".

Thành ngữ liên quan
  • "to take primacy over something": chiếm vị trí ưu tiên hơn so với một thứ khác.
    • In emergency situations, survival takes primacy over comfort. (Trong các tình huống khẩn cấp, sự sống còn chiếm vị trí ưu tiên hơn sự thoải mái.)
  • "primacy of place": vị trí hàng đầu (thường dùng trong bối cảnh địa hoặc văn hóa).
    • The city has long held a primacy of place in the region's economy. (Thành phố này từ lâu đã giữ vị trí hàng đầu trong nền kinh tế của khu vực.)