primus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bếp dầu di động: "primus" chỉ một loại bếp dầu hỏa nhỏ gọn, di động, thường được dùng trong cắm trại hoặc những nơi không có điện.
- Giám mục chủ tọa: Trong Giáo hội Episcopal của Scotland, "primus" là danh hiệu dành cho giám mục chủ tọa, người đứng đầu và điều hành các hoạt động của giáo hội.
Ví dụ sử dụng
Bếp dầu di động:
- We cooked our meal on a primus during the camping trip. (Chúng tôi nấu bữa ăn trên một cái bếp dầu di động trong chuyến cắm trại.)
- The old primus stove still works perfectly after many years. (Cái bếp dầu di động cũ vẫn hoạt động hoàn hảo sau nhiều năm.)
Giám mục chủ tọa:
- The primus of the Scottish Episcopal Church gave a sermon at the cathedral. (Giám mục chủ tọa của Giáo hội Episcopal Scotland đã thuyết giảng tại nhà thờ lớn.)
- He was elected as the new primus last year. (Ông ấy được bầu làm giám mục chủ tọa mới vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primus stove": cụm từ phổ biến để chỉ bếp dầu di động.
- The primus stove is a favorite among hikers for its reliability. (Bếp dầu di động là món ưa thích của những người đi bộ đường dài vì độ tin cậy của nó.)
"the primus": khi nói về chức vụ giám mục chủ tọa, thường dùng với mạo từ "the".
- The primus presides over the General Synod. (Giám mục chủ tọa chủ trì Thượng hội đồng chung.)
Biến thể và từ gần giống
Primacy (danh từ): quyền tối cao, vị trí đứng đầu.
- The primacy of the primus in the church is well-established. (Quyền tối cao của giám mục chủ tọa trong nhà thờ đã được thiết lập vững chắc.)
Primatial (tính từ): thuộc về giám mục chủ tọa.
- The primatial authority is exercised with humility. (Quyền lực của giám mục chủ tọa được thực thi với sự khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Bếp dầu di động: portable stove, camping stove, kerosene stove.
- Giám mục chủ tọa: presiding bishop, chief bishop, archbishop (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ "primus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "primus".