premiss
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền đề: "premiss" (cũng viết là "premise") là một mệnh đề hoặc giả định được coi là đúng và được dùng làm cơ sở để rút ra một kết luận trong lập luận logic hoặc suy luận.
Động từ:
- Coi như tiền đề, giả định trước: "premiss" (dạng động từ) có nghĩa là đặt ra một điều gì đó như một tiền đề, tức là coi nó là đã có sẵn và đúng trước khi lập luận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The argument is based on the premiss that all humans are mortal. (Lập luận dựa trên tiền đề rằng tất cả con người đều phải chết.)
- On the assumption that he has been injured, we can infer that he will not play. (Trên giả định rằng anh ta đã bị thương, chúng ta có thể suy luận rằng anh ta sẽ không chơi.)
Động từ:
- The theory premises that economic growth leads to happiness. (Lý thuyết này coi như tiền đề rằng tăng trưởng kinh tế dẫn đến hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to premise something on/upon something": đặt cơ sở cho điều gì đó dựa trên một tiền đề.
- His argument is premised on the idea that education is the key to success. (Lập luận của anh ấy được đặt cơ sở trên ý tưởng rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)
"major premiss" và "minor premiss": trong logic hình thức, tiền đề chính và tiền đề phụ trong một tam đoạn luận.
- In the syllogism "All men are mortal; Socrates is a man; therefore, Socrates is mortal," the first statement is the major premiss. (Trong tam đoạn luận "Mọi người đều phải chết; Socrates là người; vậy Socrates phải chết," mệnh đề đầu tiên là tiền đề chính.)
Biến thể và từ gần giống
Premise (danh từ/động từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "premiss", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- The premise of the story is simple. (Tiền đề của câu chuyện rất đơn giản.)
Premised (tính từ): được đặt cơ sở, dựa trên.
- The plan is premised on cooperation. (Kế hoạch này dựa trên sự hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Assumption (danh từ): giả định, điều được cho là đúng.
- Proposition (danh từ): mệnh đề, luận điểm.
- Hypothesis (danh từ): giả thuyết (thường dùng trong khoa học, chưa được chứng minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Premise on/upon: dựa trên, đặt cơ sở trên.
- The entire argument is premised on a false assumption. (Toàn bộ lập luận dựa trên một giả định sai.)
Thành ngữ liên quan
- False premise: tiền đề sai, dẫn đến kết luận sai.
- If you start from a false premise, your conclusion will be invalid. (Nếu bạn bắt đầu từ một tiền đề sai, kết luận của bạn sẽ không hợp lệ.)