primeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mới toanh, điều mới toanh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn mới mẻ, tươi nguyên của một thứ gì đó, thường mang tính văn học.
- Rau quả đầu mùa (số nhiều, "les primeurs"): Chỉ các loại rau củ, trái cây được thu hoạch sớm nhất trong mùa, trước thời vụ chính, thường có giá trị cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "sự mới toanh"):
- Un livre en sa primeur. (Một quyển sách mới toanh.)
- Goûter la primeur d'un sentiment. (Nếm trải sự mới mẻ của một cảm xúc.)
Danh từ (nghĩa "rau quả đầu mùa", dùng số nhiều):
- Le marché propose déjà des primeurs. (Chợ đã có bán các loại rau quả đầu mùa rồi.)
- Les fraises primeurs sont très chères. (Dâu tây đầu mùa rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la primeur de quelque chose": Là người đầu tiên được biết, được thưởng thức hoặc sở hữu một thứ gì đó mới mẻ.
- Le journal a eu la primeur de cette information exclusive. (Tờ báo đã là nơi đầu tiên có được thông tin độc quyền này.)
- J'ai eu la primeur de son nouveau roman. (Tôi là người đầu tiên được đọc cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Prime (adj): Chính, hàng đầu, ưu tú (ví dụ: - một vị trí hàng đầu). Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "primeur".
- Primaire (adj): Nguyên thủy, sơ cấp.
- Précoce (adj): Sớm, chín sớm (dùng cho trái cây hoặc sự phát triển).
Từ đồng nghĩa
- Fraîcheur: Sự tươi mới.
- Nouveauté: Sự mới lạ, món hàng mới.
- Légumes/ fruits précoces: Rau/ quả chín sớm (cho nghĩa "primeurs").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "primeur".
Thành ngữ liên quan
- Vendre/ acheter qqch en primeur: Bán/ mua cái gì đó (đặc biệt là rượu vang) trước khi nó được đóng chai hoặc phát hành chính thức, dựa trên các mẫu thử.
- Il a acheté ce Bordeaux en primeur. (Anh ấy đã mua chai rượu Bordeaux này theo hình thức đặt trước.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự mới toanh, điều mới toanh
- Un livre en sa primeurquyển sách mới toanh
- (số nhiều) rau quả đầu mùa