priming
- Danh từ:
- Sự chuẩn bị, sự làm cho sẵn sàng: Hành động cung cấp thông tin, kỹ năng hoặc điều kiện cần thiết để một người hoặc một thứ gì đó có thể hoạt động hiệu quả.
- Lớp sơn lót: Lớp sơn đầu tiên được phủ lên một bề mặt để chuẩn bị cho lớp sơn chính, giúp sơn bám dính tốt hơn và bề mặt đồng đều hơn.
- Thuốc mồi, chất mồi: Một chất (như thuốc nổ hoặc nhiên liệu) được sử dụng để khởi động một quá trình cháy hoặc nổ.
- Danh từ:
- The teacher's explanation served as a priming for the complex topic. (Lời giải thích của giáo viên đóng vai trò là sự chuẩn bị cho chủ đề phức tạp.)
- Apply a coat of priming to the wall before painting it white. (Hãy quét một lớp sơn lót lên tường trước khi sơn màu trắng.)
- The mechanic checked the priming in the old engine. (Người thợ máy kiểm tra thuốc mồi trong động cơ cũ.)
"Priming effect" (Hiệu ứng mồi): Trong tâm lý học, đây là hiện tượng mà việc tiếp xúc với một kích thích (từ ngữ, hình ảnh) ảnh hưởng đến phản ứng đối với một kích thích tiếp theo.
- The study showed a strong priming effect from the words related to elderly people. (Nghiên cứu cho thấy một hiệu ứng mồi mạnh mẽ từ những từ ngữ liên quan đến người già.)
"Cognitive priming" (Mồi nhận thức): Việc kích hoạt các khái niệm hoặc liên tưởng cụ thể trong tâm trí, từ đó ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành vi sau đó.
Prime (động từ): Chuẩn bị, làm cho sẵn sàng; bơm nhiên liệu hoặc sơn lót.
- You need to prime the pump before it will draw water. (Bạn cần mồi nước cho máy bơm trước khi nó hút nước.)
- He primed the canvas with gesso. (Anh ấy phủ lớp lót gesso lên bức vải.)
Primer (danh từ): Sách giáo khoa cơ bản; lớp sơn lót; kíp nổ.
- This book is a good primer on economics. (Cuốn sách này là một giáo trình nhập môn tốt về kinh tế học.)
- Preparation (sự chuẩn bị): Hành động làm cho sẵn sàng cho một mục đích.
- Undercoat (lớp sơn lót): Lớp sơn đầu tiên được sử dụng làm nền.
- Igniter (bộ phận đánh lửa, thuốc mồi): Thứ dùng để bắt đầu quá trình đốt cháy.
(Từ "priming" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc "prime") - Prime someone for something: Chuẩn bị, huấn luyện ai đó cho việc gì. - The coach primed the team for the final match. (Huấn luyện viên đã chuẩn bị tinh thần cho đội bóng trước trận chung kết.)
- Prime the pump: (Nghĩa đen) Mồi nước cho máy bơm; (Nghĩa bóng) Kích thích sự phát triển của một hoạt động (như kinh tế) bằng cách đầu tư ban đầu.
- The government invested in infrastructure to prime the pump of the economy. (Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng để kích thích nền kinh tế.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "priming". Các thành ngữ thường sử dụng động từ "prime").
- sự mồi nước (vào bơm để cho chạy); sự bơm xăng vào cacbuaratơ
- (thông tục) sự cho ăn đầy, sự cho ăn uống thoả thích
- sự chỉ dẫn, sự cung cấp tài liệu (cho ai trước khi ra nói...)
- sự sơn lót; lớp sơn lót
- đường để pha vào bia
- (sử học) sự nhồi thuốc nổ (vào súng); thuốc nổ nhồi (vào súng)