fusee
/fju:'zi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bánh côn (đồng hồ): Một bộ phận hình nón có rãnh xoắn ốc trong đồng hồ cơ, có tác dụng cân bằng lực của lò xo chính khi nó nhả dần, giúp đồng hồ chạy đều.
- Diêm chống gió: Một loại diêm quẹt có đầu lớn và cháy lâu, được thiết kế để có thể cháy được trong gió.
- Pháo sáng báo hiệu (có màu): Một loại pháo sáng thường dùng bởi xe tải hoặc tàu hỏa để báo hiệu cảnh báo hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The watchmaker replaced the worn fusee to ensure consistent timekeeping. (Người thợ đồng hồ đã thay thế bánh côn bị mòn để đảm bảo đồng hồ chạy đều.)
- Hikers often carry a fusee as a reliable fire starter in windy conditions. (Những người đi bộ đường dài thường mang theo diêm chống gió như một công cụ nhóm lửa đáng tin cậy trong điều kiện có gió.)
- The train conductor lit a red fusee and placed it on the tracks to warn the oncoming train. (Người soát vé tàu đã đốt một pháo sáng màu đỏ và đặt nó trên đường ray để cảnh báo đoàn tàu đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusee chain": Dây xích nối bánh côn với trống lò xo trong đồng hồ cơ.
- A broken fusee chain can stop the watch immediately. (Một sợi dây xích bánh côn bị đứt có thể làm đồng hồ dừng lại ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuse (n): Cầu chì (thiết bị điện); ngòi nổ (thuốc nổ).
- Flare (n): Pháo sáng (nghĩa rộng, thường dùng trong hàng hải hoặc cứu hộ).
Từ đồng nghĩa
- Cho "diêm chống gió": Windproof match, storm match.
- Cho "pháo sáng báo hiệu": Warning flare, signal flare.
- Cho "bánh côn": Cone pulley (trong ngữ cảnh đồng hồ).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "fusee" khá chuyên ngành. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến và thường gặp nhất là "pháo sáng báo hiệu" (đặc biệt là màu đỏ) được sử dụng trong giao thông đường sắt và đường bộ.
- Nghĩa "bánh côn đồng hồ" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực chế tác hoặc sửa chữa đồng hồ cơ cổ điển.
- Nghĩa "diêm chống gió" ngày nay ít phổ biến hơn so với các loại bật lửa hoặc công cụ tạo lửa hiện đại.
danh từ
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió