fusee

/fju:'zi:/
danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
  2. u xương ống chân (ngựa)
  3. diêm chống gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fusee
A train conductor lights a red fusee as a warning signal.