prince

/prins/
Học thuật
Thân thiện
prince

Le prince monte à cheval dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoàng thân, vương công: Một thành viên nam giới của hoàng gia, thườngcon trai của vua hoặc hoàng hậu, hoặc người địa vị cao quý tương đương.
    • Người đứng đầu, trùm (trong một lĩnh vực): Người được coi là xuất sắc nhất, quan trọng nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Vua chư hầu (lịch sử): Người cai trị một lãnh địa nhỏ dưới quyền tối cao của một hoàng đế hoặc quốc vương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prince héritier visitera le pays la semaine prochaine. (Hoàng thân kế vị sẽ thăm đất nước vào tuần tới.)
    • Il est considéré comme le prince des philosophes modernes. (Ông ấy được coi là trùm của các triết gia hiện đại.)
    • Au Moyen Âge, ce territoire était gouverné par un prince feudataire. (Vào thời Trung Cổ, lãnh thổ này được cai trị bởi một vua chư hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être bon prince: (thân mật) Dễ tính, độ lượng.
    • Sois bon prince, prête-moi ton vélo. (Hãy dễ tính đi, cho tớ mượn xe đạp của cậu.)
  • Vivre comme un prince: Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng như một vị vua.
    • Avec son nouvel emploi, il vit comme un prince. (Với công việc mới, anh ấy sống như một vị vua.)
  • Le fait du prince: Hành động độc đoán, tùy tiện của người quyền lực.
    • Cette décision arbitraire est un véritable fait du prince. (Quyết định tùy tiện này đúngmột hành động độc đoán của kẻ cầm quyền.)
Biến thể từ liên quan
  • Princesse (n.f): Công chúa, hoàng nữ.
    • La princesse a prononcé un discours émouvant. (Công chúa đã có một bài phát biểu xúc động.)
  • Principauté (n.f): Thân vương quốc, lãnh địa của một hoàng thân.
    • Monaco est une principauté. (Monaco là một thân vương quốc.)
  • Princier, -ière (adj): Thuộc về hoàng thân, sang trọng, xa hoa.
    • Ils ont reçu un accueil princier. (Họ đã được đón tiếp một cách rất trọng thị/xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Souverain: Quân vương, người cai trị tối cao.
  • Monarque: Quân chủ, nhà vua.
  • Seigneur: Lãnh chúa (trong ngữ cảnh lịch sử/phong kiến).
Cụm từ cố định
  • Prince du sang: Thân vương (người dòng máu hoàng tộc).
    • Les princes du sang avaient des privilèges spéciaux. (Các thân vương những đặc quyền đặc biệt.)
  • Prince des ténèbres: Quỷ Xa-tăng, ác quỷ.
    • Une légende parle du prince des ténèbres. (Một truyền thuyết kể về quỷ Xa-tăng.)
  • Vêtu comme un prince: Ăn mặc sang trọng, lộng lẫy.
    • Pour le gala, il était vêtu comme un prince. (Để dự buổi dạ hội, anh ta ăn mặc rất sang trọng.)
prince

Le prince monte à cheval dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. vua
    • Prince feudataire
      (sử học) vua chư hầu
  2. hoàng thân; vương công
  3. người đứng đầu, trùm
    • Prince des poètes
      trùm nhà thơ
    • Le prince des fous
      (sử học) trùm bọ điên
    • en prince
      theo cách đế vương
    • être bon prince
      (thân mật) dễ tính; độ lượng
    • le fait du prince
      việc làm độc đoán
    • princes de l'Eglise
      giáo sĩ cao cấp (giáo chủ hồng y, tổng giám mục, giám mục)
    • prince des apôtres
      thánh pi-e
    • prince des ténèbres
      qủy Xa Tăng
    • prince du sang
      thân vương
    • vêtu comme un prince
      ăn mặc sang
    • vivre comme un prince
      sống đế vương