principale

Học thuật
Thân thiện
principale

La principale raison de son succès est son travail acharné.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (của 'principal'):

    • Chủ yếu, chính, quan trọng nhất: Dạng thức giống cái của tính từ "principal", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái. chỉ yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi hoặc đứng đầu.
    • Nguyên bản, gốc: Chỉ cái ban đầu, không phảibản sao hoặc thứ yếu.
  2. Danh từ giống cái:

    • Điều chính yếu, điều quan trọng nhất: Chỉ yếu tố cốt lõi, phần thiết yếu của một vấn đề.
    • (Tài chính) Vốn gốc: Số tiền ban đầu được đầu hoặc cho vay, không bao gồm lãi.
    • (Âm nhạc) Bộ ống chính: Bộ ống cơ bản quan trọng nhất của một cây đàn organ.
    • (Giáo dục, ) Nữ hiệu trưởng: Người đứng đầu một trường học (cách dùng cổ, thường cho trường trung học cơ sở).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La principale raison de son départ est familiale. (Lý do chính cho việc ra đi của ấy là vì gia đình.)
    • C'est l'idée principale du livre. (Đóý tưởng chủ yếu của cuốn sách.)
    • Nous avons visité la rue principale du village. (Chúng tôi đã thăm con đường chính của ngôi làng.)
  • Danh từ:

    • La principale, c'est de rester en bonne santé. (Điều chính yếuphải giữ gìn sức khỏe.)
    • Elle a remboursé la principale mais pas les intérêts. ( ấy đã trả vốn gốc nhưng chưa trả lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir le rôle principal": Đóng vai chính (trong một vở kịch, bộ phim).
    • L'actrice tient le rôle principal dans ce film. (Nữ diễn viên đóng vai chính trong bộ phim này.)
  • "En principal": Chủ yếu, chính yếu.
    • Il travaille en principal comme consultant. (Anh ấy làm việc chủ yếu với tư cáchmột chuyên gia tư vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Principal (adj, m.s): Dạng thức giống đực của tính từ, cùng nghĩa "chính, chủ yếu".
    • Le rôle principal (Vai trò chính)
  • Principalement (adv): Chủ yếu, phần lớn.
    • Il voyage principalement pour le travail. (Anh ấy đi công tác chủ yếu là vì công việc.)
  • Primordial(e) (adj): Tối quan trọng, hàng đầu.
    • Une question primordiale (Một vấn đề tối quan trọng)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiel(le) (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
  • Majeur(e) (adj): Lớn, quan trọng.
  • Capital(e) (adj): Chủ chốt, then chốt.
  • Premier / Première (adj): Đầu tiên, thứ nhất (trong một chuỗi quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Secondaire (adj): Thứ yếu, phụ.
  • Accessoire (adj): Phụ, không quan trọng.
  • Négligeable (adj): Không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • "Le principal intéressé / la principale intéressée": Người liên quan chính, người trong cuộc.
    • Avant de décider, demandons l'avis de la principale intéressée. (Trước khi quyết định, hãy hỏi ý kiến của người liên quan chính.)
principale

La principale raison de son succès est son travail acharné.

tính từ
  1. chủ yếu, chính
    • Rôle principal
      vai trò chủ yếu
    • Proposition principale
      mệnh đề chính
danh từ giống đực
  1. cái chủ yếu, cái chính
    • Le principal, c'est l'honnêteté
      cái chủ yếusự trung thực
  2. vốn
    • Principal et intérêt
      vốn lãi
  3. thưtrưởng (ở phòng luật sư)
  4. (âm nhạc) bộ ống chính (của đàn ông)
  5. (từ , nghĩa ) hiệu trưởng (trường trung học cơ sở)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "principale"