principale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (của 'principal'):
- Chủ yếu, chính, quan trọng nhất: Dạng thức giống cái của tính từ "principal", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái. Nó chỉ yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi hoặc đứng đầu.
- Nguyên bản, gốc: Chỉ cái ban đầu, không phải là bản sao hoặc thứ yếu.
Danh từ giống cái:
- Điều chính yếu, điều quan trọng nhất: Chỉ yếu tố cốt lõi, phần thiết yếu của một vấn đề.
- (Tài chính) Vốn gốc: Số tiền ban đầu được đầu tư hoặc cho vay, không bao gồm lãi.
- (Âm nhạc) Bộ ống chính: Bộ ống cơ bản và quan trọng nhất của một cây đàn organ.
- (Giáo dục, cũ) Nữ hiệu trưởng: Người đứng đầu một trường học (cách dùng cổ, thường cho trường trung học cơ sở).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La principale raison de son départ est familiale. (Lý do chính cho việc ra đi của cô ấy là vì gia đình.)
- C'est l'idée principale du livre. (Đó là ý tưởng chủ yếu của cuốn sách.)
- Nous avons visité la rue principale du village. (Chúng tôi đã thăm con đường chính của ngôi làng.)
Danh từ:
- La principale, c'est de rester en bonne santé. (Điều chính yếu là phải giữ gìn sức khỏe.)
- Elle a remboursé la principale mais pas les intérêts. (Cô ấy đã trả vốn gốc nhưng chưa trả lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir le rôle principal": Đóng vai chính (trong một vở kịch, bộ phim).
- L'actrice tient le rôle principal dans ce film. (Nữ diễn viên đóng vai chính trong bộ phim này.)
- "En principal": Chủ yếu, chính yếu.
- Il travaille en principal comme consultant. (Anh ấy làm việc chủ yếu với tư cách là một chuyên gia tư vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Principal (adj, m.s): Dạng thức giống đực của tính từ, có cùng nghĩa "chính, chủ yếu".
- Le rôle principal (Vai trò chính)
- Principalement (adv): Chủ yếu, phần lớn.
- Il voyage principalement pour le travail. (Anh ấy đi công tác chủ yếu là vì công việc.)
- Primordial(e) (adj): Tối quan trọng, hàng đầu.
- Une question primordiale (Một vấn đề tối quan trọng)
Từ đồng nghĩa
- Essentiel(le) (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
- Majeur(e) (adj): Lớn, quan trọng.
- Capital(e) (adj): Chủ chốt, then chốt.
- Premier / Première (adj): Đầu tiên, thứ nhất (trong một chuỗi quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Secondaire (adj): Thứ yếu, phụ.
- Accessoire (adj): Phụ, không quan trọng.
- Négligeable (adj): Không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- "Le principal intéressé / la principale intéressée": Người có liên quan chính, người trong cuộc.
- Avant de décider, demandons l'avis de la principale intéressée. (Trước khi quyết định, hãy hỏi ý kiến của người có liên quan chính.)
tính từ
- chủ yếu, chính
- Rôle principalvai trò chủ yếu
- Proposition principalemệnh đề chính
danh từ giống đực
- cái chủ yếu, cái chính
- Le principal, c'est l'honnêtetécái chủ yếu là sự trung thực
- vốn
- Principal et intérêtvốn và lãi
- thư ký trưởng (ở phòng luật sư)
- (âm nhạc) bộ ống chính (của đàn ông)
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiệu trưởng (trường trung học cơ sở)