prognosticate
/prognosticate/
Học thuậtThân thiện
The weather forecaster used the satellite map to prognosticate the storm's path.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dự đoán, tiên đoán, báo trước: Hành động dựa trên các dấu hiệu, kiến thức chuyên môn hoặc phân tích để nói trước về một sự kiện, kết quả hoặc tình huống trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y học, thời tiết hoặc các sự kiện quan trọng.
- Là điềm báo trước: Hành động hoặc sự việc cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ancient astronomers tried to prognosticate the future by studying the stars. (Các nhà thiên văn học cổ đại đã cố gắng tiên đoán tương lai bằng cách nghiên cứu các vì sao.)
- The dark clouds prognosticate a heavy storm. (Những đám mây đen báo trước một cơn bão lớn.)
- It is difficult to prognosticate the long-term effects of this new policy. (Rất khó để dự đoán những tác động lâu dài của chính sách mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To prognosticate on/about something": Đưa ra dự đoán về một điều gì đó.
- Economists are prognosticating about the market trends for the next quarter. (Các nhà kinh tế học đang đưa ra dự đoán về xu hướng thị trường cho quý tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prognosis (danh từ): Sự tiên lượng, dự đoán (thường dùng trong y học về khả năng phục hồi của bệnh nhân).
- The doctor gave a positive prognosis for the patient's recovery. (Bác sĩ đưa ra tiên lượng tích cực về khả năng hồi phục của bệnh nhân.)
- Prognostic (tính từ/danh từ): (Điều) có tính chất tiên đoán, dấu hiệu báo trước.
- A high fever can be a prognostic of a serious infection. (Sốt cao có thể là dấu hiệu báo trước một nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Predict: Dự đoán (nghĩa chung, phổ biến hơn).
- Forecast: Dự báo (thường dùng cho thời tiết hoặc xu hướng).
- Foresee: Thấy trước, lường trước.
- Foretell: Nói trước, báo trước (có thể mang sắc thái tiên tri, bí ẩn).
Từ trái nghĩa
- Recall: Hồi tưởng, nhớ lại (về quá khứ).
- Report: Báo cáo (về sự việc đã xảy ra).
The weather forecaster used the satellite map to prognosticate the storm's path.
ngoại động từ
- báo trước, đoán trước, nói trước