prominent

/prominent/
Học thuật
Thân thiện
prominent

The prominent statue stands in the center of the city square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi bật, dễ thấy: vị trí hoặc đặc điểm khiến dễ dàng được nhận thấy hoặc thu hút sự chú ý.
    • Quan trọng, ảnh hưởng: Được nhiều người biết đến tầm quan trọng trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.
    • Nhô ra, lồi lên: (Về đặc điểm vật ) nhô hẳn ra so với bề mặt xung quanh.
dụ sử dụng
  • Nổi bật, dễ thấy:

    • The church tower is a prominent landmark in the village. (Tháp chuông nhà thờ một mốc nổi bật trong làng.)
    • She has prominent cheekbones. ( ấy gò má cao/nổi bật.)
  • Quan trọng, ảnh hưởng:

    • He is a prominent member of the local business community. (Ông ấy một thành viên quan trọng trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương.)
    • The conference featured several prominent scientists. (Hội nghị sự tham gia của một số nhà khoa học nổi tiếng.)
  • Nhô ra, lồi lên:

    • The prominent rock made the path dangerous. (Hòn đá nhô ra khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play a prominent role/part": Đóng một vai trò nổi bật, quan trọng.

    • She played a prominent role in organizing the charity event. ( ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.)
  • "To come into prominent view": Trở nên rõ ràng, nổi bật trong tầm nhìn hoặc nhận thức.

    • The issue of climate change has come into prominent view in recent years. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã trở nên nổi bật trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Prominently (phó từ): một cách nổi bật, dễ thấy.

    • The logo was displayed prominently on the website. (Logo được hiển thị nổi bật trên trang web.)
  • Prominence (danh từ): sự nổi bật, tầm quan trọng; chỗ nhô lên.

    • He rose to prominence as a young lawyer. (Ông ấy trở nên nổi tiếng khi còn một luật sư trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conspicuous: dễ thấy, rõ ràng.
  • Eminent: xuất chúng, lỗi lạc (thường về danh tiếng, địa vị).
  • Noticeable: đáng chú ý.
  • Distinguished: xuất sắc, ưu tú.
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuous: không dễ thấy, kín đáo.
  • Unimportant: không quan trọng.
  • Obscure: mờ nhạt, ít được biết đến.
Thành ngữ liên quan
  • A prominent feature: Một đặc điểm nổi bật.

    • His kindness is a prominent feature of his personality. (Lòng tốt của anh ấy một đặc điểm nổi bật trong tính cách.)
  • In a prominent position: Ở một vị trí nổi bật.

    • The painting was hung in a prominent position in the gallery. (Bức tranh được treomột vị trí nổi bật trong phòng trưng bày.)
prominent

The prominent statue stands in the center of the city square.

tính từ
  1. lồi lên, nhô lên
  2. đáng chú ý, nổi bật
  3. xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)