promising

/promising/
tính từ
  1. đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
    • promising future
      tương lai đầy hứa hẹn
    • a promising student
      một học sinh đại học đầy triển vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "promising"

Từ có nhắc đến "promising"

promising
The young artist shows a promising portfolio to her mentor.